Malavan
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
ZOB Ahan

Malavan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Malavan 3-3 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 2, ZOB Ahan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Phong độ
WLLLW Malavan
LDDWL ZOB Ahan
  1. 22' M. Ghaed Rahmati
  2. 25' 0-1 O. Latifi
  3. 33' R. Jafari 1-1
  4. 45'+1 1-2 M. Ghaed Rahmati
  5. HT1-2
  6. 46' G. Eslamikhah F. Jafari
  7. 55' 1-3 M. Azarbad
  8. 58' O. Noorafkan A. Safarzadeh
  9. 58' S. Touranian D. Iri
  10. 68' M. Qureshi
  11. 70' M. Aliyari M. Azarbad
  12. 76' R. Soleimanzadeh M. Tabrizi
  13. 76' A. Hosseinifar G. Chabradze
  14. 77' D. Noushi Soufiani
  15. 79' M. Abdi G. Sabet Imani
  16. 83' R. Ghandipour 2-3
  17. 86' P. Mokhtari M. Ghaed Rahmati
  18. 87' M. Abdi 3-3
  19. 90'+4 O. Latifi
  20. 90'+5 O. Noorafkan
  21. 90'+1 J. Salmani R. Jafari
  22. FT3-3

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 91S. Fallah
  3. 24D. Iri ▼ 58'
  4. 4A. Afsordeh
  5. 90H. Sadeghi
  6. 66G. Sabet Imani ▼ 79'
  7. 10M. Omri
  8. 86F. Jafari ▼ 46'
  9. 11R. Jafari ▼ 90'
  10. 77A. Safarzadeh ▼ 58'
  11. 17R. Ghandipour

Dự bị 5

  1. 88G. Eslamikhah ▲ 46'
  2. 6O. Noorafkan ▲ 58'
  3. 2S. Touranian ▲ 58'
  4. 99M. Abdi ▲ 79'
  5. 27J. Salmani ▲ 90'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 12D. Noushi Soufiani
  2. 35G. Chabradze ▼ 76'
  3. 69A. Mosleh
  4. 3N. Mohammadi
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 19P. Ghazipour
  7. 23M. Azarbad ▼ 70'
  8. 88H. Shoushtari
  9. 99M. Ghaed Rahmati ▼ 86'
  10. 10M. Tabrizi ▼ 76'
  11. 70O. Latifi

Dự bị 4

  1. 7M. Aliyari ▲ 70'
  2. 5R. Soleimanzadeh ▲ 76'
  3. 26A. Hosseinifar ▲ 76'
  4. 14P. Mokhtari ▲ 86'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
37Ghi được33
36Thủng lưới29
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu