Malavan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tractor Sazi

Malavan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-1 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 0, hòa 4, Tractor Sazi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Phong độ
WLLLW Malavan
WWWDW Tractor Sazi
  1. 24' T. Halilovic
  2. HT0-0
  3. 57' M. Beheshti F. Jafari
  4. 57' M. Mohammadi · G. Eslamikhah 1-0
  5. 62' A. Safarzadeh
  6. 70' M. Mohammadi T. Strkalj
  7. 80' A. Ramezani M. Papi
  8. 80' A. Habibi H. Sadeghi
  9. 83' R. Lushkja M. Hashemnejad
  10. 83' M. Hosseini T. Halilovic
  11. 87' 1-1 D. Esmaeilifar · O. Khamrobekov
  12. 90'+9 M. Hosseini
  13. 90'+5 M. Zhamkash A. Afsordeh
  14. 90'+5 S. Yahyazadeh M. Mohammadi
  15. FT1-1

Đội hình

Malavan HLV: Maziar Zare
  1. 98F. Tayebipour
  2. 24D. Eiri
  3. 4A. Afsordeh ▼ 90'
  4. 5S. Karimi
  5. 20M. Papi ▼ 80'
  6. 90H. Sadeghi ▼ 80'
  7. 8G. Sabet Imani
  8. 10G. Eslamikhah
  9. 77A. Safarzadeh
  10. 70M. Mohammadi ▼ 90'
  11. 88F. Jafari ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 30M. Beheshti ▲ 57'
  2. 99A. Ramezani ▲ 80'
  3. 21A. Habibi ▲ 80'
  4. 26M. Zhamkash ▲ 90'
  5. 19S. Yahyazadeh ▲ 90'
Tractor Sazi HLV: Dragan Skocic
  1. 1A. Beiranvand
  2. 11D. Esmaeilifar
  3. 33F. Faraji
  4. 3S. Khalilzadeh
  5. 22M. Naderi
  6. 20M. Hashemnejad ▼ 83'
  7. 7T. Halilovic ▼ 83'
  8. 21O. Khamrobekov
  9. 99A. Hosseinzadeh
  10. 19T. Strkalj ▼ 70'
  11. 25D. Drozdek

Dự bị 3

  1. 77M. Mohammadi ▲ 70'
  2. 31R. Lushkja ▲ 83'
  3. 6M. Hosseini ▲ 83'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu31
13Ghi được41
15Thủng lưới19
0.65Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới17
4Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu