Malavan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tractor Sazi

Malavan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Malavan 0-0 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 0, hòa 4, Tractor Sazi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Phong độ
WLLLW Malavan
WWWDW Tractor Sazi
  1. HT0-0
  2. 46' M. Aghajanpour M. Naderi
  3. 57' M. Hashemnejad A. Hosseinzadeh
  4. 65' P. Movaghari M. Ahmadi
  5. 83' M. Kazemayni R. Jafari
  6. 83' S. Fadakar M. Soleimani Asl
  7. 84' M. Shiri Seyed Mohammad Hosseini
  8. 88' M. Kor Gustavo Vagenin
  9. 88' M. Ghanbari Álvaro Jiménez
  10. 90' M. Bordbar H. Sadeghi
  11. FT0-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Tartar
  1. 12A. Sedaghat
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 19P. Ghazipour
  5. 20M. Eydi
  6. 22P. Pourali
  7. 90H. Sadeghi ▼ 90'
  8. 88M. Ahmadi ▼ 65'
  9. 11R. Jafari ▼ 83'
  10. 99M. Soleimani Asl ▼ 83'
  11. 77A. Safarzadeh

Dự bị 4

  1. 23P. Movaghari ▲ 65'
  2. 17M. Kazemayni ▲ 83'
  3. 7S. Fadakar ▲ 83'
  4. 16M. Bordbar ▲ 90'
Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 33A. Aghasi
  3. 22M. Naderi ▼ 46'
  4. 75Seyed Mohammad Hosseini ▼ 84'
  5. 7Gustavo Vagenin ▼ 88'
  6. 10Ricardo Alves
  7. 88S. Nemati
  8. 6Seyed Mehdi Hosseini ▼ 84'
  9. 8Álvaro Jiménez ▼ 88'
  10. 9A. Hosseinzadeh ▼ 57'
  11. 16M. Abdi

Dự bị 5

  1. 4M. Aghajanpour ▲ 46'
  2. 20M. Hashemnejad ▲ 57'
  3. 2M. Shiri ▲ 84'
  4. 14M. Kor ▲ 88'
  5. 11M. Ghanbari ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

33Trận đấu35
34Ghi được50
28Thủng lưới30
1.03Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới19
7Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu