Tractor Sazi vs Malavan
Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 3-1 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 4, hòa 4, Malavan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
- Sân vận động
- Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
- Phong độ
- WWWDW Tractor Sazi
- WLLLW Malavan
- 15' 0-1 M. Soleimani Asl
- HT0-1
- 46' ▲ S. Karimazar ▼ M. Naderi
- 46' ▲ A. Ebrahimzadeh ▼ R. Jafari
- 48' A. Ebrahimzadeh 1-1
- 54' S. Ashouri 2-1
- 65' ▲ J. Maddahi ▼ A. Akvan
- 70' ▲ Safaa Hadi ▼ M. Hashemnejad
- 72' ▲ M. Sadeghi ▼ M. Omri
- 72' ▲ S. Saadatmand ▼ M. Bordbar
- 72' A. Hosseinzadeh 3-1
- 77' ▲ Gustavo Vagenin ▼ S. Ashouri
- 77' ▲ S. Mosayebzadeh ▼ M. Soleimani Asl
- 77' ▲ I. Imani ▼ R. Jafari
- 90'+5 ▲ M. Kor ▼ Seyed Mehdi Hosseini
- FT3-1
Đội hình
- 1H. Pourhamidi
- 3S. Khalilzadeh
- 2M. Shiri
- 33A. Aghasi
- 22M. Naderi ▼ 46'
- 10Ricardo Alves
- 6Seyed Mehdi Hosseini ▼ 90'
- 9A. Hosseinzadeh
- 90S. Ashouri ▼ 77'
- 78R. Jafari ▼ 77'
- 20M. Hashemnejad ▼ 70'
Dự bị 5
- 17S. Karimazar ▲ 46'
- 99A. Ebrahimzadeh ▲ 46'
- 5Safaa Hadi ▲ 70'
- 7Gustavo Vagenin ▲ 77'
- 14M. Kor ▲ 90'
- 81P. Ghannad
- 4H. Noormohammadi
- 25M. Tayebi
- 14A. Akvan ▼ 65'
- 20M. Eydi
- 22P. Pourali
- 80M. Omri ▼ 72'
- 16M. Bordbar ▼ 72'
- 11R. Jafari ▼ 77'
- 99M. Soleimani Asl ▼ 77'
- 77A. Safarzadeh
Dự bị 5
- 27J. Maddahi ▲ 65'
- 35M. Sadeghi ▲ 72'
- 45S. Saadatmand ▲ 72'
- 47S. Mosayebzadeh ▲ 77'
- 76I. Imani ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
35Trận đấu33
50Ghi được34
30Thủng lưới28
1.43Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn7
30Hiệp hai20