Tractor Sazi
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Malavan

Tractor Sazi vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 3-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 4, hòa 4, Malavan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Yadegar-e-Imam Stadium, Tabriz
Phong độ
WWDWL Tractor Sazi
WLLLW Malavan
  1. 39' A. Aghasi
  2. 45'+6 A. Hosseinzadeh 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' D. Drožđek 2-0
  5. 53' M. Omri
  6. 61' A. Safarzadeh D. Iri
  7. 61' A. Ramezani N. Entezari
  8. 66' D. Drožđek 3-0
  9. 72' J. Salmani O. Noorafkan
  10. 72' F. Jafari G. Sabet Imani
  11. 80' M. Shiri M. Torabi
  12. 82' T. Štrkalj D. Drožđek
  13. 82' M. Abdi R. Jafari
  14. 88' Yellow Card
  15. 89' S. Ashouri A. Hosseinzadeh
  16. FT3-0

Đội hình

Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 11D. Esmaeilifar
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 10Ricardo Alves
  7. 9M. Torabi ▼ 80'
  8. 8I. Postonjski
  9. 99A. Hosseinzadeh ▼ 89'
  10. 25D. Drožđek ▼ 82'
  11. 20M. Hashemnejad

Dự bị 3

  1. 2M. Shiri ▲ 80'
  2. 19T. Štrkalj ▲ 82'
  3. 90S. Ashouri ▲ 89'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 91S. Fallah
  3. 2S. Touranian
  4. 24D. Iri ▼ 61'
  5. 4A. Afsordeh
  6. 6O. Noorafkan ▼ 72'
  7. 90H. Sadeghi
  8. 28N. Entezari ▼ 61'
  9. 66G. Sabet Imani ▼ 72'
  10. 10M. Omri
  11. 11R. Jafari ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 77A. Safarzadeh ▲ 61'
  2. 56A. Ramezani ▲ 61'
  3. 27J. Salmani ▲ 72'
  4. 86F. Jafari ▲ 72'
  5. 99M. Abdi ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
82Ghi được37
31Thủng lưới36
2.05Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn11
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu