Malavan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tractor Sazi

Malavan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Malavan 0-2 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 16 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 0, hòa 4, Tractor Sazi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Phong độ
WLLLW Malavan
WWWDW Tractor Sazi
  1. 5' R. Alves
  2. 37' 0-1 A. Hosseinzadeh
  3. HT0-1
  4. 49' S. Khalilzadeh
  5. 60' R. Mirzaei M. Rezaei
  6. 62' A. Aghasi
  7. 69' J. Maddahi A. Safarzadeh
  8. 69' S. Fadakar R. Ghandipour
  9. 72' S. Touranian
  10. 77' A. Beiranvand
  11. 80' M. Hosseini M. Torabi
  12. 80' 0-2 M. Hashemnejad
  13. 87' M. Hosseini
  14. 88' S. Bazgir R. Jafari
  15. 88' F. Jafari O. Noorafkan
  16. 89' S. Ashouri T. Štrkalj
  17. 89' M. Ghanbari M. Hashemnejad
  18. FT0-2

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 14M. Bagheri
  3. 5Saeed Karimi
  4. 2S. Touranian
  5. 20M. Rezaei ▼ 60'
  6. 55M. Khosravi
  7. 6O. Noorafkan ▼ 88'
  8. 10M. Omri
  9. 11R. Jafari ▼ 88'
  10. 77A. Safarzadeh ▼ 69'
  11. 17R. Ghandipour ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 8R. Mirzaei ▲ 60'
  2. 19J. Maddahi ▲ 69'
  3. 7S. Fadakar ▲ 69'
  4. 47S. Bazgir ▲ 88'
  5. 86F. Jafari ▲ 88'
Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 2M. Shiri
  4. 11D. Esmaeilifar
  5. 33A. Aghasi
  6. 22M. Naderi
  7. 10Ricardo Alves
  8. 9M. Torabi ▼ 80'
  9. 99A. Hosseinzadeh
  10. 19T. Štrkalj ▼ 89'
  11. 20M. Hashemnejad ▼ 89'

Dự bị 3

  1. 6M. Hosseini ▲ 80'
  2. 90S. Ashouri ▲ 89'
  3. 50M. Ghanbari ▲ 89'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
37Ghi được82
36Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu