Gol Gohar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Foolad FC

Gol Gohar vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-0 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 4, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
DWDLW Foolad FC
  1. 27' N. Tomasevic A. Jafari
  2. 32' S. Asadbeigi
  3. HT0-0
  4. 65' A. Razzaghpour
  5. 65' R. Asadi E. Bynam
  6. 65' P. Latififar A. Ashouri
  7. 67' M. Kazemi S. Ansari
  8. 73' M. Keshavarzi Y. Mazraeh
  9. 90' S. Nemati R. Jafari
  10. 90' M. Zahedi S. Yazdani
  11. 90'+1 E. Mahrooghi M. Soleimani
  12. FT0-0

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 73F. Garousian
  2. 20E. Majid
  3. 5S. Yazdani ▼ 90'
  4. 14A. Jafari ▼ 27'
  5. 74A. Akvan
  6. 7O. Hamedifar
  7. 8A. Ashouri ▼ 65'
  8. 22P. Pourali
  9. 10M. Tikdari
  10. 11R. Jafari ▼ 90'
  11. 90E. Bynam ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 2M. Najjarian
  2. 4A. Alizadeh
  3. 17N. Tomasevic ▲ 27'
  4. 18A. Ehsanifar
  5. 21P. Shahrabadi
  6. 26M. Zahedi ▲ 90'
  7. 31M. Shakiba
  8. 33R. Asadi ▲ 65'
  9. 70A. Sheikholeslami
  10. 88S. Nemati ▲ 90'
  11. 99P. Latififar ▲ 65'
Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 81H. Lak
  2. 20Y. Mazraeh ▼ 73'
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 6A. Nemati
  5. 24M. Ghoreishi
  6. 10S. Moridi
  7. 3S. Ansari ▼ 67'
  8. 8S. Asadbeigi
  9. 11M. Soleimani ▼ 90'
  10. 19G. Blanco
  11. 7V. Amiri

Dự bị 11

  1. 5A. Saedi
  2. 9E. Mahrooghi ▲ 90'
  3. 14M. Abbasi
  4. 17A. M. Sarabadani
  5. 18A. Muawi
  6. 26M. Kazemi ▲ 67'
  7. 29A. Bagheri
  8. 70A. Abolfazlzadeh
  9. 77M. Keshavarzi ▲ 73'
  10. 84H. Kazeminia
  11. 99H. Sangargir

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
24Ghi được21
24Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu