Foolad FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gol Gohar

Foolad FC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-2 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 2, hòa 4, Gol Gohar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Trọng tài
M. Bonyadifar
Phong độ
DWDLW Foolad FC
WLLLW Gol Gohar
  1. 8' M. Tabrizi B. Barzay
  2. HT0-0
  3. 46' A. Arta A. Jafari
  4. 46' Wescley E. Bocoum
  5. 62' 0-1 R. Shekari
  6. 76' A. Koushki A. Patosi
  7. 76' M. Ghobishavi H. Bouhamdan
  8. 76' S. Aghaei A. Vali
  9. 83' Y. Shakeri Kiros
  10. 83' A. Ghaseminejad R. Shekari
  11. 86' M. Najarian M. Shiri
  12. 86' M. Hazbavi S. Ansari
  13. 90'+1 0-2 M. Tabrizi
  14. 90'+4 A. Koushki 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 25C. Knett
  2. 4A. Vali ▼ 76'
  3. 5M. Coulibaly
  4. 2M. Shiri ▼ 86'
  5. 6S. Shah Abbasi
  6. 21V. Ghafouri
  7. 10A. Patosi ▼ 76'
  8. 11A. Abdollahzadeh
  9. 8H. Bouhamdan ▼ 76'
  10. 3S. Ansari ▼ 86'
  11. 9A. Ghorbani

Dự bị 5

  1. 23A. Koushki ▲ 76'
  2. 17M. Ghobishavi ▲ 76'
  3. 77S. Aghaei ▲ 76'
  4. 20M. Najarian ▲ 86'
  5. 55M. Hazbavi ▲ 86'
Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 26M. Zahedi
  3. 3A. Sohrabian
  4. 53M. Tikdarinejad
  5. 88A. Pourali
  6. 9R. Shekari ▼ 83'
  7. 90E. Bocoum ▼ 46'
  8. 78M. Khodabandelou
  9. 99Kiros ▼ 83'
  10. 7B. Barzay ▼ 8'
  11. 14A. Jafari ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11M. Tabrizi ▲ 8'
  2. 5A. Arta ▲ 46'
  3. 19Wescley ▲ 46'
  4. 10Y. Shakeri ▲ 83'
  5. 89A. Ghaseminejad ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
35Ghi được45
30Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu