Gol Gohar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Foolad FC

Gol Gohar vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-1 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 4, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 10
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
WLLLW Gol Gohar
DWDLW Foolad FC
  1. 42' M. Coulibaly
  2. HT0-0
  3. 46' A. Neshatjoo A. Akbarzadeh
  4. 49' A. Alizadeh
  5. 59' B. Sambou P. Babaei
  6. 68' E. Bocoum A. Kazemi
  7. 70' Luciano Chimba M. Mohammadi
  8. 71' 0-1 M. Coulibaly
  9. 87' S. Tavakoli M. Soleimani
  10. 88' A. Zendehrooh P. Latififar
  11. 88' A. Akvan M. Zare
  12. 90'+3 M. Abbasi S. Ansari
  13. 90'+3 H. Bouhamdan S. Asadbeigi
  14. FT0-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 2A. Razzaghpour
  3. 10M. Tikdarinejad
  4. 20M. Eydi
  5. 5O. Ndong
  6. 22M. Zare ▼ 88'
  7. 4A. Alizadeh
  8. 99P. Latififar ▼ 88'
  9. 18A. Aashouri
  10. 77P. Babaei ▼ 59'
  11. 23A. Kazemi ▼ 68'

Dự bị 4

  1. 40B. Sambou ▲ 59'
  2. 90E. Bocoum ▲ 68'
  3. 60A. Zendehrooh ▲ 88'
  4. 74A. Akvan ▲ 88'
Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1U. Yusupov
  2. 5M. Coulibaly
  3. 2M. Najarian
  4. 6A. Nemati
  5. 9E. Pahlevan
  6. 79S. Asadbeigi ▼ 90'
  7. 17A. Sarabadani
  8. 30A. Akbarzadeh ▼ 46'
  9. 3S. Ansari ▼ 90'
  10. 11M. Soleimani ▼ 87'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 33A. Neshatjoo ▲ 46'
  2. 29Luciano Chimba ▲ 70'
  3. 23S. Tavakoli ▲ 87'
  4. 14M. Abbasi ▲ 90'
  5. 8H. Bouhamdan ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
28Ghi được39
21Thủng lưới34
0.8Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu