Foolad FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gol Gohar

Foolad FC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 2, hòa 4, Gol Gohar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 25
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Trọng tài
Y. Hamrang
Phong độ
DWDLW Foolad FC
WLLLW Gol Gohar
  1. 36' M. Abbasi M. Abshak
  2. HT0-0
  3. 61' A. Pourali F. Bagheri
  4. 69' A. Patosi 1-0
  5. 78' A. Mosleh M. Zakipour
  6. 78' B. Barzay M. Tikdarinejad
  7. 83' A. Vali A. Patosi
  8. 83' M. Najarian S. Ansari
  9. 84' 1-1 A. Arta
  10. 89' M. Khalatbari M. Shiri
  11. 89' S. Hosseini Luciano Chimba
  12. 90'+3 M. Golzari A. Aashouri
  13. FT1-1

Đội hình

Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 31S. Gordan
  2. 50V. Heydarieh
  3. 21M. Shiri ▼ 89'
  4. 45A. Aghasi
  5. 6S. Shah Abbasi
  6. 10A. Patosi ▼ 83'
  7. 13M. Abshak ▼ 36'
  8. 66H. Bouhamdan
  9. 88A. Rezavand
  10. 29Luciano Chimba ▼ 89'
  11. 3S. Ansari ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 7M. Abbasi ▲ 36'
  2. 4A. Vali ▲ 83'
  3. 20M. Najarian ▲ 83'
  4. 99M. Khalatbari ▲ 89'
  5. 90S. Hosseini ▲ 89'
Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 3A. Sohrabian
  3. 18M. Zakipour ▼ 78'
  4. 5A. Arta
  5. 9M. Tikdarinejad ▼ 78'
  6. 14F. Bagheri ▼ 61'
  7. 21S. Sadeghi
  8. 4A. Alizadeh
  9. 11M. Tabrizi
  10. 99Kiros
  11. 8A. Aashouri ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 88A. Pourali ▲ 61'
  2. 69A. Mosleh ▲ 78'
  3. 7B. Barzay ▲ 78'
  4. 6M. Golzari ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
39Ghi được45
29Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu