Gol Gohar
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Foolad FC

Gol Gohar vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-2 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 4, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Trọng tài
A. Baay
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
DWDLW Foolad FC
  1. 21' A. Ghaseminejad 1-0
  2. 39' 1-1 M. Nejadmahdi
  3. HT1-1
  4. 63' A. Alizadeh A. Pourali
  5. 66' Y. Delfi S. Vasei
  6. 66' M. Shiri M. Najarian
  7. 71' A. Jafari 2-1
  8. 77' E. Bocoum A. Aashouri
  9. 77' M. Tabrizi R. Shekari
  10. 79' A. Dejagah S. Moridi
  11. 84' Álex Alegría Roberto Torres
  12. 90'+1 Kiros A. Ghaseminejad
  13. 90'+1 A. Mosleh A. Jafari
  14. 90'+6 2-2 Álex Alegría
  15. FT2-2

Đội hình

Gol Gohar HLV: S. Alhouei
  1. 68M. Forouzan
  2. 26M. Zahedi
  3. 6M. Golzari
  4. 88A. Pourali ▼ 63'
  5. 89A. Ghaseminejad ▼ 90'
  6. 9R. Shekari ▼ 77'
  7. 78M. Khodabandelou
  8. 7B. Barzay
  9. 20M. Hosseini
  10. 8A. Aashouri ▼ 77'
  11. 14A. Jafari ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 4A. Alizadeh ▲ 63'
  2. 90E. Bocoum ▲ 77'
  3. 11M. Tabrizi ▲ 77'
  4. 99Kiros ▲ 90'
  5. 69A. Mosleh ▲ 90'
Foolad FC HLV: A. Mansourian
  1. 25C. Knett
  2. 50V. Heydarieh
  3. 72M. Nejadmahdi
  4. 20M. Najarian ▼ 66'
  5. 55M. Hazbavi
  6. 31Roberto Torres ▼ 84'
  7. 8H. Bouhamdan
  8. 70S. Vasei ▼ 66'
  9. 73S. Moridi ▼ 79'
  10. 23A. Koushki
  11. 3S. Ansari

Dự bị 4

  1. 99Y. Delfi ▲ 66'
  2. 2M. Shiri ▲ 66'
  3. 24A. Dejagah ▲ 79'
  4. 90Álex Alegría ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
45Ghi được35
39Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn7
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu