Gol Gohar
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Foolad FC

Gol Gohar vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 3-0 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 4, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
DWDLW Foolad FC
  1. 22' A. Zendehrooh11m 1-0
  2. 45'+5 A. Aashouri 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' M. Najarian Lucas Cândido
  5. 57' M. Jaymand S. Shah Abbasi
  6. 63' A. Bavieh S. Moridi
  7. 77' S. Saharkhizan M. Mamizadeh
  8. 78' M. Tikdarinejad E. Bocoum
  9. 78' A. Alizadeh 3-0
  10. 89' P. Latififar A. Aashouri
  11. 89' M. Khademi M. Alinejad
  12. 90'+4 B. Barzay A. Koushki
  13. FT3-0

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 6M. Golzari
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 5A. Arta
  6. 60A. Zendehrooh
  7. 4A. Alizadeh
  8. 8A. Aashouri ▼ 89'
  9. 90E. Bocoum ▼ 78'
  10. 10A. Koushki ▼ 90'
  11. 17M. Mamizadeh ▼ 77'

Dự bị 4

  1. 27S. Saharkhizan ▲ 77'
  2. 11M. Tikdarinejad ▲ 78'
  3. 99P. Latififar ▲ 89'
  4. 7B. Barzay ▲ 90'
Foolad FC HLV: A. Mansourian
  1. 1S. Gordan
  2. 28Jeferson Bahia
  3. 14S. Tavakoli
  4. 6S. Shah Abbasi ▼ 57'
  5. 13M. Abshak
  6. 15Lucas Cândido ▼ 56'
  7. 7S. Vasei
  8. 10S. Moridi ▼ 63'
  9. 3S. Ansari
  10. 33M. Abbaszadeh
  11. 9M. Alinejad ▼ 89'

Dự bị 4

  1. 20M. Najarian ▲ 56'
  2. 24M. Jaymand ▲ 57'
  3. 8A. Bavieh ▲ 63'
  4. 19M. Khademi ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu31
41Ghi được20
30Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận0.65
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu