Malavan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Foolad FC

Malavan vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-1 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 3, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
Phong độ
WLLLW Malavan
DWDLW Foolad FC
  1. 13' N. Entezari
  2. 17' M. A. Kazemi
  3. 45'+3 0-1 M. Soleimani
  4. HT0-1
  5. 46' R. Ghandipour M. Alafi
  6. 54' G. Sabet Imani N. Entezari
  7. 54' M. Omri M. Beheshti
  8. 57' S. Karimi
  9. 57' Saeed Karimi 1-1
  10. 59' M. A. Kazemi
  11. 59' M. A. Kazemi
  12. 65' M. Abdi A. Ramezani
  13. 65' O. Noorafkan M. Sadeghi
  14. 65' M. Askari G. Blanco Leschuk
  15. 74' S. Tavakoli S. Moridi
  16. 74' A. Zadeh Attar M. Soleimani
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. 90' M. Keshavarzi E. Pahlevan
  19. 90' H. Bouhamdan A. Sarabadani
  20. FT1-1

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 1A. Jafarpour
  2. 27J. Salmani
  3. 5Saeed Karimi
  4. 2S. Touranian
  5. 24D. Iri
  6. 56A. Ramezani ▼ 65'
  7. 28N. Entezari ▼ 54'
  8. 35M. Sadeghi ▼ 65'
  9. 86F. Jafari
  10. 30M. Beheshti ▼ 54'
  11. 18M. Alafi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 17R. Ghandipour ▲ 46'
  2. 66G. Sabet Imani ▲ 54'
  3. 10M. Omri ▲ 54'
  4. 99M. Abdi ▲ 65'
  5. 6O. Noorafkan ▲ 65'
Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1U. Yusupov
  2. 5M. Coulibaly
  3. 6A. Nemati
  4. 26M. Kazemi
  5. 9E. Pahlevan ▼ 90'
  6. 10S. Moridi ▼ 74'
  7. 79S. Asadbeigi
  8. 17A. Sarabadani ▼ 90'
  9. 19G. Blanco Leschuk ▼ 65'
  10. 3S. Ansari
  11. 11M. Soleimani ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 90M. Askari ▲ 65'
  2. 23S. Tavakoli ▲ 74'
  3. 70A. Zadeh Attar ▲ 74'
  4. 77M. Keshavarzi ▲ 90'
  5. 8H. Bouhamdan ▲ 90'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
37Ghi được39
36Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu