Foolad FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malavan

Foolad FC vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-1 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 2, hòa 3, Malavan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
WLLLW Malavan
  1. HT0-0
  2. 46' H. Bouhamdan E. Pahlevan
  3. 53' 0-1 M. Soleimani Asl
  4. 56' Luciano Chimba S. Tavakoli
  5. 68' H. Sadeghi M. Omri
  6. 68' M. Ahmadi M. Sarlak
  7. 68' S. Fadakar M. Soleimani Asl
  8. 72' M. Askari A. Shojaei
  9. 74' J. Maddahi A. Safarzadeh
  10. 84' M. Askari 1-1
  11. 90'+4 M. Ghobeishavi M. Alinejad
  12. FT1-1

Đội hình

Foolad FC HLV: A. Alenemeh
  1. 25C. Knett
  2. 50V. Heydarieh
  3. 5M. Coulibaly
  4. 23A. Shojaei ▼ 72'
  5. 28Jeferson Bahia
  6. 20M. Najarian
  7. 14S. Tavakoli ▼ 56'
  8. 39E. Pahlevan ▼ 46'
  9. 15Lucas Cândido
  10. 3S. Ansari
  11. 9M. Alinejad ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 2H. Bouhamdan ▲ 46'
  2. 92Luciano Chimba ▲ 56'
  3. 45M. Askari ▲ 72'
  4. 11M. Ghobeishavi ▲ 90'
Malavan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 5M. Bagheri
  5. 20M. Eydi
  6. 22P. Pourali
  7. 66M. Sarlak ▼ 68'
  8. 80M. Omri ▼ 68'
  9. 11R. Jafari
  10. 99M. Soleimani Asl ▼ 68'
  11. 77A. Safarzadeh ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 90H. Sadeghi ▲ 68'
  2. 88M. Ahmadi ▲ 68'
  3. 7S. Fadakar ▲ 68'
  4. 27J. Maddahi ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu33
20Ghi được34
41Thủng lưới28
0.65Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu