Malavan
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Foolad FC

Malavan vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Malavan 3-1 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 3, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Trọng tài
M. Zahedifar
Phong độ
WLLLW Malavan
DWDLW Foolad FC
  1. 31' A. Khoshkafa A. Hosseini
  2. 38' S. Shah Abbasiphản lưới 1-0
  3. 44' M. Ahmadi 2-0
  4. 45'+1 2-1 H. Bouhamdan
  5. HT2-1
  6. 46' S. Fadakar M. Momeni
  7. 46' M. Shabanloo M. Ghaderi
  8. 46' A. Patosi Y. Delfi
  9. 46' A. Koushki M. Coulibaly
  10. 55' M. Kazemayni M. Ahmadi
  11. 59' M. Eydi 3-1
  12. 65' E. Pahlevan M. Abshak
  13. 65' A. Aghasi S. Shah Abbasi
  14. 72' S. Aghaei M. Shiri
  15. 84' P. Ghazipour S. Bazgir
  16. FT3-1

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 12I. Sadeghi
  2. 3A. Hosseini ▼ 31'
  3. 20M. Eydi
  4. 5S. Karimi
  5. 70M. Barani
  6. 27M. Jahani
  7. 66M. Motlaghzadeh
  8. 99M. Ghaderi ▼ 46'
  9. 88M. Ahmadi ▼ 55'
  10. 90M. Momeni ▼ 46'
  11. 7S. Bazgir ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 4A. Khoshkafa ▲ 31'
  2. 37S. Fadakar ▲ 46'
  3. 10M. Shabanloo ▲ 46'
  4. 17M. Kazemayni ▲ 55'
  5. 19P. Ghazipour ▲ 84'
Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 25C. Knett
  2. 4A. Vali
  3. 5M. Coulibaly ▼ 46'
  4. 2M. Shiri ▼ 72'
  5. 6S. Shah Abbasi ▼ 65'
  6. 21V. Ghafouri
  7. 13M. Abshak ▼ 65'
  8. 8H. Bouhamdan
  9. 99Y. Delfi ▼ 46'
  10. 3S. Ansari
  11. 9A. Ghorbani

Dự bị 5

  1. 10A. Patosi ▲ 46'
  2. 23A. Koushki ▲ 46'
  3. 14E. Pahlevan ▲ 65'
  4. 33A. Aghasi ▲ 65'
  5. 77S. Aghaei ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
24Ghi được35
42Thủng lưới30
0.75Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu