Foolad FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Malavan

Foolad FC vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 2, hòa 3, Malavan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Trọng tài
M. Heydari
Phong độ
DWDLW Foolad FC
WLLLW Malavan
  1. HT0-0
  2. 63' M. Momeni M. Kazemayni
  3. 63' M. Jahani M. Ahmadi
  4. 76' A. Shahim S. Fadakar
  5. 77' A. Koushki E. Pahlevan
  6. 77' V. Heydarieh S. Aghaei
  7. 78' M. Ghobishavi M. Abshak
  8. 90'+6 M. Najarian M. Shiri
  9. 90'+5 M. Ranjbar S. Bazgir
  10. 90'+2 V. Heydarieh 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Foolad FC HLV: A. Mansourian
  1. 25C. Knett
  2. 2M. Shiri ▼ 90'
  3. 33A. Aghasi
  4. 6S. Shah Abbasi
  5. 24A. Dejagah
  6. 31Roberto Torres
  7. 13M. Abshak ▼ 78'
  8. 77S. Aghaei ▼ 77'
  9. 14E. Pahlevan ▼ 77'
  10. 90Álex Alegría
  11. 3S. Ansari

Dự bị 4

  1. 23A. Koushki ▲ 77'
  2. 50V. Heydarieh ▲ 77'
  3. 17M. Ghobishavi ▲ 78'
  4. 20M. Najarian ▲ 90'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 12I. Sadeghi
  2. 55M. Naeijpour
  3. 19P. Ghazipour
  4. 20M. Eydi
  5. 5S. Karimi
  6. 70M. Barani
  7. 66M. Motlaghzadeh
  8. 88M. Ahmadi ▼ 63'
  9. 17M. Kazemayni ▼ 63'
  10. 7S. Bazgir ▼ 90'
  11. 37S. Fadakar ▼ 76'

Dự bị 4

  1. 90M. Momeni ▲ 63'
  2. 27M. Jahani ▲ 63'
  3. 77A. Shahim ▲ 76'
  4. 15M. Ranjbar ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu32
35Ghi được24
30Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận0.75
20Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu