Malavan
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Foolad FC

Malavan vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Malavan 4-0 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 3, Foolad FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Phong độ
WLLLW Malavan
DWDLW Foolad FC
  1. 7' M. Kazemayni 1-0
  2. 19' M. Kazemayni 2-0
  3. 32' M. Najarian M. Khademi
  4. 33' A. Safarzadeh M. Ahmadi
  5. 35' S. Ansari
  6. 35' S. Ansari
  7. HT2-0
  8. 46' G. Mensha S. Tavakoli
  9. 62' M. Jaymand A. Bavieh
  10. 62' S. Vasei Lucas Cândido
  11. 64' R. Jafari M. Kazemayni
  12. 64' M. Shabanloo A. Pourali
  13. 83' P. Movaghari H. Sadeghi
  14. 83' M. Shabanloo11m 3-0
  15. 84' S. Fadakar P. Ranjbari
  16. 85' A. Arghand M. Abbaszadeh
  17. 90'+5 R. Jafari 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akbar Monadi
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 5M. Bagheri
  5. 19P. Ghazipour
  6. 20M. Eydi
  7. 8A. Pourali ▼ 64'
  8. 90H. Sadeghi ▼ 83'
  9. 88M. Ahmadi ▼ 33'
  10. 10P. Ranjbari ▼ 84'
  11. 17M. Kazemayni ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 77A. Safarzadeh ▲ 33'
  2. 11R. Jafari ▲ 64'
  3. 6M. Shabanloo ▲ 64'
  4. 23P. Movaghari ▲ 83'
  5. 7S. Fadakar ▲ 84'
Foolad FC HLV: A. Mansourian
  1. 25C. Knett
  2. 5M. Coulibaly
  3. 23A. Shojaei
  4. 28Jeferson Bahia
  5. 14S. Tavakoli ▼ 46'
  6. 15Lucas Cândido ▼ 62'
  7. 8A. Bavieh ▼ 62'
  8. 3S. Ansari
  9. 33M. Abbaszadeh ▼ 85'
  10. 9M. Alinejad
  11. 19M. Khademi ▼ 32'

Dự bị 5

  1. 20M. Najarian ▲ 32'
  2. 90G. Mensha ▲ 46'
  3. 24M. Jaymand ▲ 62'
  4. 7S. Vasei ▲ 62'
  5. 80A. Arghand ▲ 85'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

33Trận đấu31
34Ghi được20
28Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận0.65
11Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu