Foolad FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Malavan

Foolad FC vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 2-1 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 2, hòa 3, Malavan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
WLLLW Malavan
  1. 4' M. Kazemi 1-0
  2. 37' A. M. Sarabadani
  3. HT1-0
  4. 46' A. Safarzadeh S. Bazgir
  5. 50' S. Karimi
  6. 63' R. Jafari R. Mirzaei
  7. 65' 1-1 A. Safarzadeh
  8. 68' A. Zadeh Attar E. Pahlevan
  9. 74' M. Askari M. Kazemi
  10. 74' M. Soleimani Luciano Chimba
  11. 74' M. Rezaei R. Ghandipour
  12. 89' S. Moridi S. Asadbeigi
  13. 89' A. Ghaseminejad A. Aarabi
  14. 89' M. Khosravi G. Eslamikhah
  15. 89' A. Afsordeh M. Omri
  16. 90'+10 M. Bagheri
  17. 90'+1 A. Zadeh Attar 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1U. Yusupov
  2. 6A. Nemati
  3. 26M. Kazemi ▼ 74'
  4. 23S. Tavakoli
  5. 33A. Neshatjoo
  6. 9E. Pahlevan ▼ 68'
  7. 79S. Asadbeigi ▼ 89'
  8. 17A. Sarabadani
  9. 29Luciano Chimba ▼ 74'
  10. 3S. Ansari
  11. 27A. Aarabi ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 70A. Zadeh Attar ▲ 68'
  2. 90M. Askari ▲ 74'
  3. 11M. Soleimani ▲ 74'
  4. 10S. Moridi ▲ 89'
  5. 99A. Ghaseminejad ▲ 89'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 14M. Bagheri
  3. 5Saeed Karimi
  4. 2S. Touranian
  5. 6O. Noorafkan
  6. 88G. Eslamikhah ▼ 89'
  7. 28N. Entezari
  8. 10M. Omri ▼ 89'
  9. 8R. Mirzaei ▼ 63'
  10. 47S. Bazgir ▼ 46'
  11. 17R. Ghandipour ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 77A. Safarzadeh ▲ 46'
  2. 11R. Jafari ▲ 63'
  3. 20M. Rezaei ▲ 74'
  4. 82M. Khosravi ▲ 89'
  5. 4A. Afsordeh ▲ 89'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được37
34Thủng lưới36
1.22Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu