Nassaji Mazandaran
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Havadar

Nassaji Mazandaran vs Havadar

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 0-0 Havadar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 6, Havadar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Vatani Stadium, Ghaemshahr
Phong độ
LDLWW Nassaji Mazandaran
DWWWD Havadar
  1. 19' V. Mohammadzadeh
  2. 45' K. Eslami D. Shojaeian
  3. HT0-0
  4. 64' H. Pakdel S. Aghaei
  5. 64' A. Barzegar J. Yakhshiboyev
  6. 64' S. Nemati A. Rostami
  7. 68' M. Millar M. Mansouri
  8. 68' M. Mamizadeh M. Ahmadi
  9. 87' A. Shakouri
  10. 88' A. As'adi M. Sadeghi
  11. 88' M. Tahmasebi M. Zavari
  12. 90'+4 K. Eslami
  13. 90'+3 A. Kalantari K. Yamga
  14. 90'+3 A. Samdaliri M. Mehdipour
  15. FT0-0

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: Saket Elhami
  1. 27Luan Polli
  2. 2S. Aghaei ▼ 64'
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 55M. Seifi
  5. 52A. Merkel
  6. 22M. Mehdipour ▼ 90'
  7. 30K. Yamga ▼ 90'
  8. 6M. Bagheri
  9. 10H. Zamehran
  10. 25J. Yakhshiboyev ▼ 64'
  11. 29A. Rostami ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 14H. Pakdel ▲ 64'
  2. 23A. Barzegar ▲ 64'
  3. 88S. Nemati ▲ 64'
  4. 8A. Kalantari ▲ 90'
  5. 5A. Samdaliri ▲ 90'
Havadar HLV: O. Ravankhah
  1. 12A. Shakouri
  2. 37M. Mansouri ▼ 68'
  3. 44M. Sattari
  4. 6S. Mohebi
  5. 7M. Ahmadi ▼ 68'
  6. 11D. Shojaeian ▼ 45'
  7. 8E. Masoumi
  8. 5S. Gholamalibeigi
  9. 21M. Zavari ▼ 88'
  10. 4M. Haghdoust
  11. 45M. Sadeghi ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 99K. Eslami ▲ 45'
  2. 23M. Millar ▲ 68'
  3. 10M. Mamizadeh ▲ 68'
  4. 70A. As'adi ▲ 88'
  5. 16M. Tahmasebi ▲ 88'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
18Ghi được17
31Thủng lưới49
0.51Bàn thắng mỗi trận0.55
14Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu