Nassaji Mazandaran vs Havadar
Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 2-1 Havadar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 6, Havadar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Trọng tài
- A. Raki
- Phong độ
- LDLWW Nassaji Mazandaran
- DWWWD Havadar
- 29' 0-1 F. Jafari
- HT0-1
- 46' ▲ Saber Hardani ▼ M. Shojaei
- 46' ▲ K. Eslami ▼ M. Nazari
- 50' A. Janmaleki 1-1
- 57' ▲ H. Najafi ▼ H. Shiri
- 64' ▲ A. Sadeghi ▼ H. Zamehran
- 71' ▲ S. Rouzitalab ▼ M. Chaharmahali
- 72' ▲ M. Sattari ▼ M. Abbasian
- 74' ▲ R. Bagheri ▼ F. Jafari
- 81' ▲ M. Karimzadeh ▼ R. Jafari
- 83' ▲ A. Khodamoradi ▼ M. Mohammadi
- 84' ▲ M. Miri ▼ N. Entezari
- 90'+2 M. Karimzadeh 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12H. Khatir
- 37M. Mansouri
- 4A. Janmaleki
- 77M. Shojaei ▼ 46'
- 8A. Kalantari
- 18H. Shiri ▼ 57'
- 39M. Abdi
- 3S. Gholamalibeigi
- 9M. Nazari ▼ 46'
- 10H. Zamehran ▼ 64'
- 6R. Jafari ▼ 81'
Dự bị 5
- 32Saber Hardani ▲ 46'
- 11K. Eslami ▲ 46'
- 40H. Najafi ▲ 57'
- 88A. Sadeghi ▲ 64'
- 30M. Karimzadeh ▲ 81'
- 1M. Bashagardi
- 75F. Jafari ▼ 74'
- 23M. Abbasian ▼ 72'
- 5M. Hosseini
- 3A. Pourmohammad
- 21M. Abdi
- 19H. Sadeghi
- 28N. Entezari ▼ 84'
- 77M. Chaharmahali ▼ 71'
- 17R. Moghanlou
- 7M. Mohammadi ▼ 83'
Dự bị 5
- 8S. Rouzitalab ▲ 71'
- 33M. Sattari ▲ 72'
- 27R. Bagheri ▲ 74'
- 70A. Khodamoradi ▲ 83'
- 46M. Miri ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu29
30Ghi được18
35Thủng lưới21
0.86Bàn thắng mỗi trận0.62
13Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai10