Havadar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nassaji Mazandaran

Havadar vs Nassaji Mazandaran

Tỷ số chung cuộc: Havadar 0-1 Nassaji Mazandaran tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havadar thắng 1, hòa 6, Nassaji Mazandaran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Phong độ
DWWWD Havadar
LDLWW Nassaji Mazandaran
  1. 21' M. Mansouri
  2. 32' M. Zavari
  3. HT0-0
  4. 47' M. Goudarzi
  5. 52' A. Sohrabian
  6. 73' A. Kalantari M. Rezaei
  7. 73' Muntadher Mohammed H. Zamehran
  8. 78' 0-1 H. Pakdel
  9. 80' F. Mohammadi M. Mansouri
  10. 80' H. Mehraban P. Ranjbari
  11. 80' M. Tohidast M. Dindar
  12. 81' V. Mohammadzadeh A. Sohrabian
  13. 87' M. Tahmasebi A. Fathi
  14. 90'+4 A. Janmaleki M. Abbasi
  15. 90'+4 M. Seifi A. Merkel
  16. FT0-1

Đội hình

Havadar HLV: M. Rahmati
  1. 22M. Kia
  2. 37M. Mansouri ▼ 80'
  3. 44M. Sattari
  4. 6S. Mohebi
  5. 66M. Khodaei
  6. 8E. Masoumi
  7. 19A. Fathi ▼ 87'
  8. 21M. Zavari
  9. 88M. Goudarzi
  10. 9P. Ranjbari ▼ 80'
  11. 98M. Dindar ▼ 80'

Dự bị 4

  1. 2F. Mohammadi ▲ 80'
  2. 75H. Mehraban ▲ 80'
  3. 33M. Tohidast ▲ 80'
  4. 16M. Tahmasebi ▲ 87'
Nassaji Mazandaran HLV: Saket Elhami
  1. 27Luan Polli
  2. 20A. Sohrabian ▼ 81'
  3. 68A. Houshmand
  4. 52A. Merkel ▼ 90'
  5. 88S. Nemati
  6. 96M. Abbasi ▼ 90'
  7. 30K. Yamga
  8. 6M. Bagheri
  9. 11M. Rezaei ▼ 73'
  10. 10H. Zamehran ▼ 73'
  11. 14H. Pakdel

Dự bị 5

  1. 8A. Kalantari ▲ 73'
  2. 13Muntadher Mohammed ▲ 73'
  3. 3V. Mohammadzadeh ▲ 81'
  4. 4A. Janmaleki ▲ 90'
  5. 55M. Seifi ▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
17Ghi được18
49Thủng lưới31
0.55Bàn thắng mỗi trận0.51
7Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu