Havadar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nassaji Mazandaran

Havadar vs Nassaji Mazandaran

Tỷ số chung cuộc: Havadar 0-0 Nassaji Mazandaran tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 3 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havadar thắng 1, hòa 6, Nassaji Mazandaran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
Trọng tài
H. Akrami
Phong độ
DWWWD Havadar
LDLWW Nassaji Mazandaran
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ghazi R. Bagheri
  3. 46' M. Chaharmahali D. Shojaeian
  4. 64' A. Kalantari M. Shojaei
  5. 69' M. Molaie Kohnesara H. Zamehran
  6. 73' M. Sattari M. Abbasian
  7. 73' H. Sadeghi S. Mohebi
  8. 84' M. Ghorbani M. Mansouri
  9. 84' M. Gholibeigi M. Molaie Kohnesara
  10. 90'+1 D. Kardestani N. Entezari
  11. FT0-0

Đội hình

Havadar HLV: G. Enayati
  1. 1M. Bashagardi
  2. 23M. Abbasian ▼ 73'
  3. 6S. Mohebi ▼ 73'
  4. 5M. Hosseini
  5. 3A. Pourmohammad
  6. 8S. Rouzitalab
  7. 15D. Shojaeian ▼ 46'
  8. 21M. Abdi
  9. 28N. Entezari ▼ 90'
  10. 27R. Bagheri ▼ 46'
  11. 7M. Mohammadi

Dự bị 5

  1. 11M. Ghazi ▲ 46'
  2. 77M. Chaharmahali ▲ 46'
  3. 33M. Sattari ▲ 73'
  4. 19H. Sadeghi ▲ 73'
  5. 99D. Kardestani ▲ 90'
Nassaji Mazandaran HLV: Saket Elhami
  1. 1A. Haghighi
  2. 40H. Najafi
  3. 37M. Mansouri ▼ 84'
  4. 4A. Janmaleki
  5. 77M. Shojaei ▼ 64'
  6. 88A. Sadeghi
  7. 39M. Abdi
  8. 3S. Gholamalibeigi
  9. 11K. Eslami
  10. 10H. Zamehran ▼ 69'
  11. 6R. Jafari

Dự bị 4

  1. 8A. Kalantari ▲ 64'
  2. 73M. Molaie Kohnesara ▲ 69'
  3. 66M. Ghorbani ▲ 84'
  4. 27M. Gholibeigi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu35
18Ghi được30
21Thủng lưới35
0.62Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu