Nassaji Mazandaran vs Havadar
Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 1-1 Havadar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 6, Havadar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
- Sân vận động
- Vatani Stadium, Ghaemshahr
- Trọng tài
- R. Mahdavi
- Phong độ
- LDLWW Nassaji Mazandaran
- DWWWD Havadar
- 40' 0-1 M. Mohammadi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Niané ▼ H. Zamehran
- 46' ▲ S. Gholamalibeigi ▼ A. Kalantari
- 61' ▲ A. Sadeghi ▼ M. Sharifi
- 74' ▲ H. Emdadi ▼ A. Shojaei
- 79' ▲ M. Miri ▼ S. Rouzitalab
- 81' H. Shiri11m 1-1
- 83' ▲ M. Mehdizadeh ▼ M. Karimzadeh
- 90'+3 ▲ S. Saharkhizan ▼ B. Moradi
- 90'+4 ▲ A. Pouresmaeil ▼ M. Mohammadi
- 90'+3 ▲ A. Mohammadalipour ▼ H. Sadeghi
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Haghighi
- 55A. Ebrahimi
- 10A. Shojaei ▼ 74'
- 27M. Karimzadeh ▼ 83'
- 2E. Ghahari
- 8A. Kalantari ▼ 46'
- 18H. Shiri
- 39M. Abdi
- 88M. Sharifi ▼ 61'
- 11H. Zamehran ▼ 46'
- 70R. Jafari
Dự bị 5
- 26A. Niané ▲ 46'
- 3S. Gholamalibeigi ▲ 46'
- 5A. Sadeghi ▲ 61'
- 80H. Emdadi ▲ 74'
- 66M. Mehdizadeh ▲ 83'
- 12M. Khaledabadi
- 5E. Pourghaz
- 37M. Mansouri
- 25M. Shojaei
- 4F. Gerami
- 8S. Rouzitalab ▼ 79'
- 21M. Abdi
- 19H. Sadeghi ▼ 90'
- 28N. Entezari
- 10B. Moradi ▼ 90'
- 7M. Mohammadi ▼ 90'
Dự bị 4
- 46M. Miri ▲ 79'
- 27S. Saharkhizan ▲ 90'
- 16A. Pouresmaeil ▲ 90'
- 15A. Mohammadalipour ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
31Ghi được31
50Thủng lưới39
0.89Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai16