Malavan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nassaji Mazandaran

Malavan vs Nassaji Mazandaran

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-0 Nassaji Mazandaran tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 2, Nassaji Mazandaran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Phong độ
WLLLW Malavan
LDLWW Nassaji Mazandaran
  1. 22' S. Karimi
  2. 42' A. Afsordeh Saeed Karimi
  3. HT0-0
  4. 60' R. Ghandipour A. Ramezani
  5. 60' M. Omri H. Sadeghi
  6. 65' A. Kalantari S. Nemati
  7. 65' S. Haghnazari M. Mehdipour
  8. 71' H. Zamehran
  9. 76' H. Farabbasi
  10. 78' S. Touranian B. Barzay
  11. 78' J. Salmani R. Jafari
  12. 84' Mohamed Eisa A. Barzegar
  13. 84' M. Hosseini K. Yamga
  14. 90'+3 A. Rezaei H. Pakdel
  15. 90'+4 G. Eslamikhah11m 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3B. Barzay ▼ 78'
  3. 5Saeed Karimi ▼ 42'
  4. 91S. Fallah
  5. 24D. Iri
  6. 56A. Ramezani ▼ 60'
  7. 6O. Noorafkan
  8. 90H. Sadeghi ▼ 60'
  9. 88G. Eslamikhah
  10. 86F. Jafari
  11. 11R. Jafari ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 4A. Afsordeh ▲ 42'
  2. 17R. Ghandipour ▲ 60'
  3. 10M. Omri ▲ 60'
  4. 2S. Touranian ▲ 78'
  5. 27J. Salmani ▲ 78'
Nassaji Mazandaran HLV: S. Milošević
  1. 27Luan Polli
  2. 3V. Mohammadzadeh
  3. 68A. Houshmand
  4. 5A. Samdaliri
  5. 88S. Nemati ▼ 65'
  6. 22M. Mehdipour ▼ 65'
  7. 30K. Yamga ▼ 84'
  8. 6M. Bagheri
  9. 10H. Zamehran
  10. 14H. Pakdel ▼ 90'
  11. 23A. Barzegar ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 8A. Kalantari ▲ 65'
  2. 95S. Haghnazari ▲ 65'
  3. 9Mohamed Eisa ▲ 84'
  4. 76M. Hosseini ▲ 84'
  5. 98A. Rezaei ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
37Ghi được18
36Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận0.51
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu