Malavan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nassaji Mazandaran

Malavan vs Nassaji Mazandaran

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-0 Nassaji Mazandaran tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 2, Nassaji Mazandaran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Phong độ
WLLLW Malavan
LDLWW Nassaji Mazandaran
  1. 26' F. Esmaeili M. Abbasi
  2. HT0-0
  3. 46' M. Soleimani Asl P. Ranjbari
  4. 62' A. Davaran Alaa Abbas
  5. 72' S. Fadakar R. Jafari
  6. 72' A. Safarzadeh M. Ahmadi
  7. 78' A. Barzegar M. Azadi
  8. 78' A. Samdaliri E. Hosseini
  9. 90'+3 P. Movaghari H. Sadeghi
  10. 90'+8 M. Bordbar S. Fadakar
  11. 90'+3 M. Bagheri 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Tartar
  1. 12A. Sedaghat
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 5M. Bagheri
  5. 19P. Ghazipour
  6. 20M. Eydi
  7. 22P. Pourali
  8. 90H. Sadeghi ▼ 90'
  9. 88M. Ahmadi ▼ 72'
  10. 10P. Ranjbari ▼ 46'
  11. 11R. Jafari ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 99M. Soleimani Asl ▲ 46'
  2. 7S. Fadakar ▲ 72'
  3. 77A. Safarzadeh ▲ 72'
  4. 23P. Movaghari ▲ 90'
  5. 16M. Bordbar ▲ 90'
Nassaji Mazandaran HLV: M. Rahmati
  1. 1M. Mazaheri
  2. 3V. Mohammadzadeh
  3. 77E. Hosseini ▼ 78'
  4. 68A. Houshmand
  5. 96M. Abbasi ▼ 26'
  6. 11M. Ghaed Rahmati
  7. 32S. Hardani
  8. 88E. Babaei
  9. 10H. Zamehran
  10. 99Alaa Abbas ▼ 62'
  11. 9M. Azadi ▼ 78'

Dự bị 4

  1. 8F. Esmaeili ▲ 26'
  2. 14A. Davaran ▲ 62'
  3. 81A. Barzegar ▲ 78'
  4. 50A. Samdaliri ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

33Trận đấu38
34Ghi được37
28Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu