Nassaji Mazandaran
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Malavan

Nassaji Mazandaran vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 1-1 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 2, Malavan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Sân vận động
Vatani Stadium, Ghaemshahr
Phong độ
LDLWW Nassaji Mazandaran
WLLLW Malavan
  1. 14' H. Pakdel 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' N. Entezari
  4. 61' Y. Akbarpour Saeed Karimi
  5. 61' M. Omri R. Jafari
  6. 65' Mohamed Eisa H. Pakdel
  7. 65' Muntadher Mohammed M. Rezaei
  8. 65' M. Ghaed Rahmati H. Zamehran
  9. 71' 1-1 O. Noorafkan
  10. 73' A. Janmaleki K. Yamga
  11. 76' G. Eslamikhah R. Ghandipour
  12. 83' A. Jamshidi M. Hosseini
  13. 86' A. Houshmand
  14. 86' R. Mirzaei S. Bazgir
  15. FT1-1

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: Saket Elhami
  1. 27Luan Polli
  2. 3V. Mohammadzadeh
  3. 68A. Houshmand
  4. 55M. Seifi
  5. 5A. Samdaliri
  6. 30K. Yamga ▼ 73'
  7. 6M. Bagheri
  8. 76M. Hosseini ▼ 83'
  9. 11M. Rezaei ▼ 65'
  10. 10H. Zamehran ▼ 65'
  11. 14H. Pakdel ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 9Mohamed Eisa ▲ 65'
  2. 13Muntadher Mohammed ▲ 65'
  3. 17M. Ghaed Rahmati ▲ 65'
  4. 4A. Janmaleki ▲ 73'
  5. 90A. Jamshidi ▲ 83'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 14M. Bagheri
  3. 5Saeed Karimi ▼ 61'
  4. 2S. Touranian
  5. 20M. Rezaei ▼ 65'
  6. 6O. Noorafkan
  7. 28N. Entezari
  8. 11R. Jafari ▼ 61'
  9. 77A. Safarzadeh
  10. 47S. Bazgir ▼ 86'
  11. 17R. Ghandipour ▼ 76'

Dự bị 4

  1. 21Y. Akbarpour ▲ 61'
  2. 10M. Omri ▲ 61'
  3. 88G. Eslamikhah ▲ 76'
  4. 8R. Mirzaei ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
18Ghi được37
31Thủng lưới36
0.51Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu