Nassaji Mazandaran
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Malavan

Nassaji Mazandaran vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 2-2 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 2, Malavan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Vatani Stadium, Ghaemshahr
Trọng tài
K. Nazemi
Phong độ
LDLWW Nassaji Mazandaran
WLLLW Malavan
  1. 9' K. Eslami 1-0
  2. 13' 1-1 S. Bazgir
  3. HT1-1
  4. 56' A. Janmaleki H. Shiri
  5. 67' 1-2 M. Kazemayni
  6. 74' A. Niané M. Sharifi
  7. 74' E. Ghahari S. Gholamalibeigi
  8. 75' M. Momeni M. Jahani
  9. 78' A. Ebrahimi 2-2
  10. 80' M. Abdi A. Kalantari
  11. 81' H. Zamehran R. Jafari
  12. 85' A. Hosseini M. Ahmadi
  13. 90'+5 M. Ghaderi S. Bazgir
  14. 90'+6 A. Hassani M. Kazemayni
  15. FT2-2

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: H. Motahari
  1. 1A. Haghighi
  2. 55A. Ebrahimi
  3. 10A. Shojaei
  4. 5A. Sadeghi
  5. 8A. Kalantari ▼ 80'
  6. 18H. Shiri ▼ 56'
  7. 32Saber Hardani
  8. 88M. Sharifi ▼ 74'
  9. 3S. Gholamalibeigi ▼ 74'
  10. 99K. Eslami
  11. 70R. Jafari ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 4A. Janmaleki ▲ 56'
  2. 26A. Niané ▲ 74'
  3. 2E. Ghahari ▲ 74'
  4. 39M. Abdi ▲ 80'
  5. 11H. Zamehran ▲ 81'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 12I. Sadeghi
  2. 55M. Naeijpour
  3. 19P. Ghazipour
  4. 20M. Eydi
  5. 5S. Karimi
  6. 70M. Barani
  7. 27M. Jahani ▼ 75'
  8. 10M. Shabanloo
  9. 88M. Ahmadi ▼ 85'
  10. 17M. Kazemayni ▼ 90'
  11. 7S. Bazgir ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 90M. Momeni ▲ 75'
  2. 3A. Hosseini ▲ 85'
  3. 99M. Ghaderi ▲ 90'
  4. 48A. Hassani ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
31Ghi được24
50Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu