Nassaji Mazandaran
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malavan

Nassaji Mazandaran vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 0-1 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 3, hòa 2, Malavan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Vatani Stadium, Ghaemshahr
Phong độ
LDLWW Nassaji Mazandaran
WLLLW Malavan
  1. HT0-0
  2. 46' S. Aghaei E. Hosseini
  3. 61' A. Akvan A. Safarzadeh
  4. 61' M. Ahmadi M. Omri
  5. 69' M. Bordbar H. Sadeghi
  6. 77' 0-1 M. Soleimani Asl
  7. 81' M. Abbaszadeh M. Abbasi
  8. 84' M. Hosseini S. Hardani
  9. 87' H. Noormohammadi M. Bagheri
  10. 87' S. Fadakar R. Jafari
  11. 90'+1 A. Samdaliri S. Gholamalibeigi
  12. FT0-1

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: Saket Elhami
  1. 27Luan Polli
  2. 4A. Janmaleki
  3. 77E. Hosseini ▼ 46'
  4. 68A. Houshmand
  5. 96M. Abbasi ▼ 81'
  6. 11M. Ghaed Rahmati
  7. 32S. Hardani ▼ 84'
  8. 5S. Gholamalibeigi ▼ 90'
  9. 23M. Bagheri ▼ 87'
  10. 10H. Zamehran
  11. 9M. Azadi

Dự bị 4

  1. 78S. Aghaei ▲ 46'
  2. 33M. Abbaszadeh ▲ 81'
  3. 76M. Hosseini ▲ 84'
  4. 50A. Samdaliri ▲ 90'
Malavan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 25M. Tayebi
  3. 5M. Bagheri ▼ 87'
  4. 19P. Ghazipour
  5. 20M. Eydi
  6. 22P. Pourali
  7. 90H. Sadeghi ▼ 69'
  8. 80M. Omri ▼ 61'
  9. 11R. Jafari ▼ 87'
  10. 99M. Soleimani Asl
  11. 77A. Safarzadeh ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14A. Akvan ▲ 61'
  2. 88M. Ahmadi ▲ 61'
  3. 16M. Bordbar ▲ 69'
  4. 4H. Noormohammadi ▲ 87'
  5. 7S. Fadakar ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

38Trận đấu33
37Ghi được34
48Thủng lưới28
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu