Malavan vs Nassaji Mazandaran
Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-0 Nassaji Mazandaran tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 2, Nassaji Mazandaran thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
- Trọng tài
- A. Soltani
- Phong độ
- WLLLW Malavan
- LDLWW Nassaji Mazandaran
- 41' ▲ M. Momeni ▼ M. Kazemayni
- HT0-0
- 49' S. Bazgir 1-0
- 64' ▲ E. Ghahari ▼ R. Jafari
- 64' ▲ M. Abbasi ▼ A. Abdollahzadeh
- 72' ▲ M. Bordbar ▼ S. Bazgir
- 72' ▲ A. Shahim ▼ S. Fadakar
- 82' ▲ P. Movaghari ▼ M. Barani
- 82' ▲ P. Ghazipour ▼ M. Ahmadi
- 85' ▲ M. Karimzadeh ▼ M. Sharifi
- 85' ▲ E. Golmohammadi ▼ H. Zamehran
- 90'+2 ▲ H. Emdadi ▼ Saber Hardani
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Heydari
- 3A. Hosseini
- 4A. Khoshkafa
- 20M. Eydi
- 70M. Barani ▼ 82'
- 27M. Jahani
- 66M. Motlaghzadeh
- 88M. Ahmadi ▼ 82'
- 17M. Kazemayni ▼ 41'
- 7S. Bazgir ▼ 72'
- 37S. Fadakar ▼ 72'
Dự bị 5
- 90M. Momeni ▲ 41'
- 16M. Bordbar ▲ 72'
- 77A. Shahim ▲ 72'
- 23P. Movaghari ▲ 82'
- 19P. Ghazipour ▲ 82'
- 1A. Haghighi
- 14A. Davaran
- 4A. Janmaleki
- 18H. Shiri
- 15A. Abdollahzadeh ▼ 64'
- 32Saber Hardani ▼ 90'
- 88M. Sharifi ▼ 85'
- 3S. Gholamalibeigi
- 26A. Niané
- 11H. Zamehran ▼ 85'
- 70R. Jafari ▼ 64'
Dự bị 5
- 2E. Ghahari ▲ 64'
- 17M. Abbasi ▲ 64'
- 27M. Karimzadeh ▲ 85'
- 19E. Golmohammadi ▲ 85'
- 80H. Emdadi ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
24Ghi được31
42Thủng lưới50
0.75Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21