ZOB Ahan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paykan

ZOB Ahan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 2, Paykan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
WDLWL Paykan
  1. 42' F. Gerami 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Hashemi D. Jahanbakhsh
  4. 65' A. Sarshogh A. Jeddi
  5. 69' M. Dehghan A. Sedghi
  6. 69' G. Sabet Imani H. Pakdel
  7. 72' O. Latifi M. Mohammadi
  8. 72' P. Mokhtari M. Masoumi
  9. 83' M. Dinarvand M. Naseri
  10. 83' E. Salehi M. Azadeh
  11. 90'+3 S. Karimi M. Azarbad
  12. FT1-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 68M. Forouzan
  2. 40F. Gerami
  3. 35G. Chabradze
  4. 69A. Mosleh
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 2A. Jeddi ▼ 65'
  7. 32M. Azarbad ▼ 90'
  8. 66M. Masoumi ▼ 72'
  9. 88F. Yousefi
  10. 43M. Aliyari
  11. 7M. Mohammadi ▼ 72'

Dự bị 4

  1. 28A. Sarshogh ▲ 65'
  2. 70O. Latifi ▲ 72'
  3. 14P. Mokhtari ▲ 72'
  4. 19S. Karimi ▲ 90'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri ▼ 83'
  2. 33M. Sattari
  3. 21A. Sedghi ▼ 69'
  4. 2D. Jahanbakhsh ▼ 46'
  5. 40M. Azhir
  6. 18F. Esmaeili
  7. 66M. Azadeh ▼ 83'
  8. 20A. Ghorbani
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel ▼ 69'
  11. 80M. Fallah

Dự bị 5

  1. 72A. Hashemi ▲ 46'
  2. 78M. Dehghan ▲ 69'
  3. 8G. Sabet Imani ▲ 69'
  4. 12M. Dinarvand ▲ 83'
  5. 9E. Salehi ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

32Trận đấu32
34Ghi được27
31Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu