ZOB Ahan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paykan

ZOB Ahan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 2, Paykan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
M. Torabian
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDLW Paykan
  1. 39' S. Ashouri 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' M. Darvishi S. Jafari
  4. 63' M. Faramarzi A. Sedghi
  5. 68' M. Haghdoust M. Azadeh
  6. 68' T. Okello E. Salehi
  7. 75' E. Panjshanbe S. Ashouri
  8. 75' P. Pourali M. Soltani
  9. 75' A. Azizi A. Ramezani
  10. 82' N. Mohammadi M. Soleimani Asl
  11. 82' M. Fallah A. Taher
  12. 82' M. Badragheh B. Norouzifard
  13. FT1-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 2A. Sedghi ▼ 63'
  4. 4M. Ghoreishi
  5. 23A. Jeddi
  6. 16A. Ghasemi
  7. 61M. Soltani ▼ 75'
  8. 88S. Jafari ▼ 63'
  9. 10S. Ashouri ▼ 75'
  10. 99M. Soleimani Asl ▼ 82'
  11. 80M. Eslami

Dự bị 5

  1. 9M. Darvishi ▲ 63'
  2. 72M. Faramarzi ▲ 63'
  3. 17E. Panjshanbe ▲ 75'
  4. 5P. Pourali ▲ 75'
  5. 6N. Mohammadi ▲ 82'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21M. Naseri
  2. 5B. Norouzifard ▼ 82'
  3. 19A. Ramezani ▼ 75'
  4. 30A. Taher ▼ 82'
  5. 8G. Sabet Imani
  6. 4S. Fallah
  7. 66M. Azadeh ▼ 68'
  8. 9E. Salehi ▼ 68'
  9. 2D. Jahanbakhsh
  10. 10S. Hosseini
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 5

  1. 74M. Haghdoust ▲ 68'
  2. 99T. Okello ▲ 68'
  3. 88A. Azizi ▲ 75'
  4. 7M. Fallah ▲ 82'
  5. 16M. Badragheh ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
25Ghi được15
25Thủng lưới31
0.81Bàn thắng mỗi trận0.45
13Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu