Paykan vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 5, hòa 2, ZOB Ahan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
- Trọng tài
- M. Akbarian
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- LDDWL ZOB Ahan
- HT0-0
- 46' ▲ S. Jafari ▼ H. Ebrahimi
- 46' ▲ H. Shenanizadeh ▼ R. Khaleghifar
- 71' A. Koushki11m 1-0
- 73' ▲ E. Salehi ▼ P. Ranjbari
- 75' ▲ B. Mohammadi ▼ M. Khorasani
- 78' ▲ M. Jahani ▼ H. Noormohammadi
- 87' ▲ H. Pouramini ▼ E. Babaei
- 88' ▲ M. Fallah ▼ A. Koushki
- 90'+3 ▲ M. Mohebi ▼ M. Azadeh
- 90'+3 ▲ I. Akbari ▼ M. Haghdoust
- FT1-0
Đội hình
- 21F. Majd Kermanshahi
- 6N. Mohammadi
- 2A. Jeddi
- 5B. Norouzifard
- 10A. Koushki ▼ 88'
- 88G. Sabet Imani
- 8E. Babaei ▼ 87'
- 3A. Gholami
- 66M. Azadeh ▼ 90'
- 39P. Ranjbari ▼ 73'
- 74M. Haghdoust ▼ 90'
Dự bị 5
- 9E. Salehi ▲ 73'
- 11H. Pouramini ▲ 87'
- 77M. Fallah ▲ 88'
- 23M. Mohebi ▲ 90'
- 70I. Akbari ▲ 90'
- 33H. Far Abbasi
- 3H. Noormohammadi ▼ 78'
- 7M. Ebrahimzadeh
- 23S. Danaye Baghaki
- 4M. Ghoreishi
- 10H. Ebrahimi ▼ 46'
- 16A. Ghasemi
- 77M. Khodabandelou
- 88S. Asadbeigi
- 9R. Khaleghifar ▼ 46'
- 99M. Khorasani ▼ 75'
Dự bị 4
- 21S. Jafari ▲ 46'
- 14H. Shenanizadeh ▲ 46'
- 17B. Mohammadi ▲ 75'
- 11M. Jahani ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
23Ghi được24
28Thủng lưới28
0.74Bàn thắng mỗi trận0.75
11Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai14