ZOB Ahan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

ZOB Ahan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-2 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 2, Paykan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
K. Gholami
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDLW Paykan
  1. HT0-0
  2. 46' H. Shenanizadeh A. Rostami
  3. 60' S. Sadeghi Baba Ahmadi M. Eslami
  4. 61' E. Salehi P. Ranjbari
  5. 68' M. Badragheh E. Babaei
  6. 69' S. Hossein
  7. 77' 0-1 M. Haghdoust
  8. 82' M. Mohebi M. Ghaseminejad
  9. 90'+6 0-2 M. Mohebi
  10. FT0-2

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 7M. Ebrahimzadeh
  3. 2A. Sedghi
  4. 4M. Ghoreishi
  5. 5P. Pourali
  6. 16A. Ghasemi
  7. 77M. Khodabandelou
  8. 90S. Ashouri
  9. 66S. Bagherpasand
  10. 29A. Rostami ▼ 46'
  11. 38M. Eslami ▼ 60'

Dự bị 2

  1. 14H. Shenanizadeh ▲ 46'
  2. 71S. Sadeghi Baba Ahmadi ▲ 60'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 27M. Faramarzi
  3. 5B. Norouzifard
  4. 70I. Akbari
  5. 13M. Ghaseminejad ▼ 82'
  6. 8E. Babaei ▼ 68'
  7. 14M. Bagheri
  8. 66M. Azadeh
  9. 39P. Ranjbari ▼ 61'
  10. 74M. Haghdoust
  11. 18D. Jahanbakhsh

Dự bị 3

  1. 9E. Salehi ▲ 61'
  2. 16M. Badragheh ▲ 68'
  3. 23M. Mohebi ▲ 82'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
24Ghi được23
28Thủng lưới28
0.75Bàn thắng mỗi trận0.74
13Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu