Paykan vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 5, hòa 2, ZOB Ahan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
- Trọng tài
- A. Khorshidi
- Phong độ
- DWDLW Paykan
- LDDWL ZOB Ahan
- HT0-0
- 46' ▲ M. Badragheh ▼ M. Fallah
- 46' ▲ A. Ramezani ▼ E. Salehi
- 46' ▲ A. Taher ▼ M. Kazemi
- 62' ▲ M. Masoumi ▼ S. Sadeghi Baba Ahmadi
- 62' ▲ S. Ashouri ▼ S. Nariman Jahan
- 73' ▲ A. Sedghi ▼ J. Maddahi
- 75' ▲ S. Hosseini ▼ M. Limouchi
- 89' ▲ P. Pourali ▼ M. Soltani
- 89' ▲ P. Mokhtari ▼ M. Soleimani Asl
- 90'+1 ▲ M. Bolboli ▼ M. Lotfi
- FT0-0
Đội hình
- 36M. Mazaheri
- 5B. Norouzifard
- 70S. Temirov
- 8G. Sabet Imani
- 26M. Kazemi ▼ 46'
- 14M. Bagheri
- 4S. Fallah
- 9E. Salehi ▼ 46'
- 7M. Fallah ▼ 46'
- 23M. Limouchi ▼ 75'
- 79M. Lotfi ▼ 90'
Dự bị 5
- 16M. Badragheh ▲ 46'
- 19A. Ramezani ▲ 46'
- 30A. Taher ▲ 46'
- 10S. Hosseini ▲ 75'
- 11M. Bolboli ▲ 90'
- 33H. Far Abbasi
- 14A. Akvan
- 6N. Mohammadi
- 4M. Ghoreishi
- 23A. Jeddi
- 11S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 62'
- 61M. Soltani ▼ 89'
- 77S. Nariman Jahan ▼ 62'
- 99M. Soleimani Asl ▼ 89'
- 80M. Eslami
- 36J. Maddahi ▼ 73'
Dự bị 5
- 96M. Masoumi ▲ 62'
- 10S. Ashouri ▲ 62'
- 2A. Sedghi ▲ 73'
- 5P. Pourali ▲ 89'
- 29P. Mokhtari ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
15Ghi được25
31Thủng lưới25
0.45Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12