Paykan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Paykan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 5, hòa 2, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
Trọng tài
A. Raki
Phong độ
DWDLW Paykan
LDDWL ZOB Ahan
  1. 22' Y. Behzadi S. Gordan
  2. HT0-0
  3. 49' M. Darvishi 1-0
  4. 53' E. Babaei M. Darvishi
  5. 67' D. Bjedov M. Soltani
  6. 68' A. Panahi M. Ebrahimzadeh
  7. 69' A. Ghaderi M. Khodabandelou
  8. 70' R. Jabireh A. Roustaei
  9. 79' H. Shenanizadeh A. Mahmoudabadi
  10. 79' S. Asadbeigi G. Hadadifar
  11. 86' A. Maboodi H. Pouramini
  12. FT1-0

Đội hình

Paykan HLV: M. Tartar
  1. 99A. Rezaei
  2. 6N. Mohammadi
  3. 2A. Jeddi
  4. 60M. Eydi
  5. 16A. Ghasemi
  6. 11H. Pouramini ▼ 86'
  7. 19M. Darvishi ▼ 53'
  8. 7M. Khodabandelou ▼ 69'
  9. 44S. Fallah
  10. 9E. Salehi
  11. 17A. Roustaei ▼ 70'

Dự bị 4

  1. 88E. Babaei ▲ 53'
  2. 5A. Ghaderi ▲ 69'
  3. 77R. Jabireh ▲ 70'
  4. 56A. Maboodi ▲ 86'
ZOB Ahan HLV: M. Hoseini
  1. 1S. Gordan ▼ 22'
  2. 7M. Ebrahimzadeh ▼ 68'
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 5A. Hosseini
  5. 8G. Hadadifar ▼ 79'
  6. 11M. Jahani
  7. 44F. Mohammadi
  8. 66M. Soltani ▼ 67'
  9. 13A. Mahmoudabadi ▼ 79'
  10. 17P. Ranjbari
  11. 74M. Haghdoust

Dự bị 5

  1. 12Y. Behzadi ▲ 22'
  2. 18D. Bjedov ▲ 67'
  3. 15A. Panahi ▲ 68'
  4. 14H. Shenanizadeh ▲ 79'
  5. 32S. Asadbeigi ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được28
30Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu