Naft Masjed Soleyman
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanat Naft

Naft Masjed Soleyman vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Naft Masjed Soleyman 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naft Masjed Soleyman thắng 2, hòa 5, Sanat Naft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Sân vận động
Behnam Mohammadi Stadium, Masjed Soleyman
Trọng tài
A. Khorshidi
Phong độ
WWWLW Naft Masjed Soleyman
LDDLL Sanat Naft
  1. HT0-0
  2. 46' M. Sheykhi Soleimani H. Shenanizadeh
  3. 46' H. Beyt Saeed Mohammad Ridha
  4. 46' O. Khaledi Y. Vakia
  5. 63' R. Dehghani M. Moghtadaei
  6. 74' R. Moghanlou E. Babaei
  7. 74' A. Bouazar S. Píriz
  8. 81' M. Baseri Ali Farydoon
  9. 86' R. Yazdandoost A. Kaabi
  10. 86' M. Khorramolhosseini Mohammad Mehdi Ahmadi
  11. FT0-0

Đội hình

Naft Masjed Soleyman HLV: G. Enayati
  1. 28F. Majd Kermanshahi
  2. 2M. Moghtadaei ▼ 63'
  3. 4A. Kaabi ▼ 86'
  4. 30J. Taher
  5. 79Mohammad Mehdi Ahmadi ▼ 86'
  6. 27H. Goudarzi
  7. 99A. Karimi
  8. 8H. Shenanizadeh ▼ 46'
  9. 88E. Babaei ▼ 74'
  10. 10P. Miri
  11. 9P. Ranjbari

Dự bị 5

  1. 24M. Sheykhi Soleimani ▲ 46'
  2. 12R. Dehghani ▲ 63'
  3. 20R. Moghanlou ▲ 74'
  4. 19R. Yazdandoost ▲ 86'
  5. 6M. Khorramolhosseini ▲ 86'
Sanat Naft HLV: Edson Tavares
  1. 1F. Garousian
  2. 2M. Tayebi
  3. 37H. Saki
  4. 5S. Píriz ▼ 74'
  5. 10T. Rikani
  6. 40Y. Vakia ▼ 46'
  7. 33M. Tohidast
  8. 29F. Yousefi
  9. 23Ali Farydoon ▼ 81'
  10. 15Mohammad Ridha ▼ 46'
  11. 30M. Mamizadeh

Dự bị 4

  1. 7H. Beyt Saeed ▲ 46'
  2. 21O. Khaledi ▲ 46'
  3. 70A. Bouazar ▲ 74'
  4. 60M. Baseri ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
22Ghi được22
62Thủng lưới38
0.71Bàn thắng mỗi trận0.71
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu