Sanat Naft
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Naft Masjed Soleyman

Sanat Naft vs Naft Masjed Soleyman

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 2-0 Naft Masjed Soleyman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 5, Naft Masjed Soleyman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 10
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Raki
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
WWWLW Naft Masjed Soleyman
  1. 16' M. Tohidastphản lưới 1-0
  2. 23' T. Rikani R. Khaleghifar
  3. HT1-0
  4. 46' F. Tahami M. Khalili
  5. 46' M. Bolboli M. Naeijpour
  6. 68' A. Ale Kasir A. Shariatzadeh
  7. 78' M. Niayeshpour A. Bouazar
  8. 83' H. Nasari M. Zavari
  9. 87' M. Zobeydi 2-0
  10. 88' M. Izadi S. Hosseini
  11. FT2-0

Đội hình

Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 1H. Fallahzadeh
  2. 2M. Tayebi
  3. 4M. Ahle Shakhe
  4. 77A. Naseri
  5. 27M. Khalili ▼ 46'
  6. 72M. Hanafi
  7. 11M. Zobeydi
  8. 21M. Zavari ▼ 83'
  9. 9R. Khaleghifar ▼ 23'
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 17A. Shariatzadeh ▼ 68'

Dự bị 4

  1. 10T. Rikani ▲ 23'
  2. 30F. Tahami ▲ 46'
  3. 20A. Ale Kasir ▲ 68'
  4. 8H. Nasari ▲ 83'
Naft Masjed Soleyman HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 2M. Moghtadaei
  3. 4M. Naeijpour ▼ 46'
  4. 5B. Norouzifard
  5. 16M. Ahmadi
  6. 7A. Bouazar ▼ 78'
  7. 33M. Tohidast
  8. 28N. Entezari
  9. 8S. Jafari
  10. 77S. Hosseini ▼ 88'
  11. 18M. Mohebi

Dự bị 3

  1. 11M. Bolboli ▲ 46'
  2. 80M. Niayeshpour ▲ 78'
  3. 70M. Izadi ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được21
29Thủng lưới29
0.8Bàn thắng mỗi trận0.7
7Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu