Naft Masjed Soleyman
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanat Naft

Naft Masjed Soleyman vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Naft Masjed Soleyman 2-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naft Masjed Soleyman thắng 2, hòa 5, Sanat Naft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 17
Sân vận động
Behnam Mohammadi Stadium, Masjed Soleyman
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
WWWLW Naft Masjed Soleyman
LDDLL Sanat Naft
  1. 41' A. Alizadeh 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Motlaghzadeh M. Jahani
  4. 46' H. Saki A. Naseri
  5. 63' M. Mojaddami T. Rikani
  6. 70' O. Singh S. Sadeghi Baba Ahmadi
  7. 75' M. Zobeydi H. Ebrahimi
  8. 89' S. Karimi E. Mirjavan
  9. 90'+1 O. Singh 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Naft Masjed Soleyman HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Nourmohamadi
  3. 77P. Malekian
  4. 20M. Eydi
  5. 11H. Ebrahimi ▼ 75'
  6. 88A. Ghasemi
  7. 14M. Naghizadeh
  8. 7S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 70'
  9. 6A. Alizadeh
  10. 21S. Jafari
  11. 90E. Mirjavan ▼ 89'

Dự bị 3

  1. 74O. Singh ▲ 70'
  2. 80M. Zobeydi ▲ 75'
  3. 66S. Karimi ▲ 89'
Sanat Naft HLV: D. Skočić
  1. 13N. Salari
  2. 44M. Ahle Shakhe
  3. 4A. Kaabi
  4. 77A. Naseri ▼ 46'
  5. 24M. Ghoreishi
  6. 10T. Rikani ▼ 63'
  7. 11M. Jahani ▼ 46'
  8. 20M. Ahmadi
  9. 72M. Hanafi
  10. 7I. Alekasir
  11. 25J. Salmani

Dự bị 3

  1. 88M. Motlaghzadeh ▲ 46'
  2. 2H. Saki ▲ 46'
  3. 23M. Mojaddami ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 17 +29 67
2
Esteghlal F.C.
30 55 - 31 +24 53
3
Foolad FC
30 28 - 19 +9 51
4
Tractor Sazi
30 31 - 23 +8 50
5
Sepahan FC
30 39 - 22 +17 49
6
Padideh Khorasan
30 27 - 25 +2 46
7
Sanat Naft
30 29 - 33 -4 41
8
Naft Masjed Soleyman
30 24 - 22 +2 38
9
Nassaji Mazandaran
30 30 - 32 -2 38
10
Gol Gohar
30 27 - 34 -7 33
11
Machine Sazi FC
30 28 - 40 -12 31
12
ZOB Ahan
30 31 - 39 -8 30
13
Paykan
30 38 - 44 -6 29
14
Saipa
30 24 - 35 -11 29
15
Pars Jonoubi JAM
30 20 - 30 -10 27
16
Shahin Bushehr
30 26 - 57 -31 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
26Ghi được31
23Thủng lưới35
0.76Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu