Sanat Naft
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Naft Masjed Soleyman

Sanat Naft vs Naft Masjed Soleyman

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-1 Naft Masjed Soleyman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 29 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 5, Naft Masjed Soleyman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
V. Kazemi
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
WWLWW Naft Masjed Soleyman
  1. 5' R. Jabireh 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ahmadi M. Mojaddami
  4. 53' A. Asgari M. Ebrahimi
  5. 57' M. Jahani M. Momeni
  6. 63' F. Hatami E. Mirjavan
  7. 86' F. Tahami T. Rikani
  8. 86' 1-1 M. Tayebi
  9. 88' F. Janfaza H. Ebrahimi
  10. FT1-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: D. Skočić
  1. 1M. Deris
  2. 44M. Ahle Shakhe
  3. 4A. Kaabi
  4. 77A. Naseri
  5. 24M. Ghoreishi
  6. 10T. Rikani ▼ 86'
  7. 72M. Hanafi
  8. 23M. Mojaddami ▼ 46'
  9. 29R. Jabireh
  10. 8M. Momeni ▼ 57'
  11. 25J. Salmani

Dự bị 3

  1. 20M. Ahmadi ▲ 46'
  2. 11M. Jahani ▲ 57'
  3. 30F. Tahami ▲ 86'
Naft Masjed Soleyman HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Nourmohamadi
  3. 2M. Tayebi
  4. 77P. Malekian
  5. 20M. Eydi
  6. 11H. Ebrahimi ▼ 88'
  7. 14M. Naghizadeh
  8. 6A. Alizadeh
  9. 21S. Jafari
  10. 90E. Mirjavan ▼ 63'
  11. 17M. Ebrahimi ▼ 53'

Dự bị 3

  1. 10A. Asgari ▲ 53'
  2. 24F. Hatami ▲ 63'
  3. 9F. Janfaza ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 17 +29 67
2
Esteghlal F.C.
30 55 - 31 +24 53
3
Foolad FC
30 28 - 19 +9 51
4
Tractor Sazi
30 31 - 23 +8 50
5
Sepahan FC
30 39 - 22 +17 49
6
Padideh Khorasan
30 27 - 25 +2 46
7
Sanat Naft
30 29 - 33 -4 41
8
Naft Masjed Soleyman
30 24 - 22 +2 38
9
Nassaji Mazandaran
30 30 - 32 -2 38
10
Gol Gohar
30 27 - 34 -7 33
11
Machine Sazi FC
30 28 - 40 -12 31
12
ZOB Ahan
30 31 - 39 -8 30
13
Paykan
30 38 - 44 -6 29
14
Saipa
30 24 - 35 -11 29
15
Pars Jonoubi JAM
30 20 - 30 -10 27
16
Shahin Bushehr
30 26 - 57 -31 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
31Ghi được26
35Thủng lưới23
0.97Bàn thắng mỗi trận0.76
8Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu