Sanat Naft
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Naft Masjed Soleyman

Sanat Naft vs Naft Masjed Soleyman

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-2 Naft Masjed Soleyman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 5, Naft Masjed Soleyman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
Y. Hamrang
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
WWWLW Naft Masjed Soleyman
  1. 19' M. Mamizadeh 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' T. Rikani E. Mirjavan
  4. 56' H. Pouramini R. Alboughobeish
  5. 61' A. Karimi M. Mojaddami
  6. 61' M. Khorramolhosseini H. Shenanizadeh
  7. 65' 1-1 R. Dehghani
  8. 69' O. Khaledi F. Tahami
  9. 70' F. Yousefi H. Nasari
  10. 73' P. Miri S. Nariman Jahan
  11. 76' 1-2 P. Ranjbari11m
  12. 80' A. Shariatzadeh H. Saki
  13. 87' A. Kianifar R. Dehghani
  14. 87' A. Barzegar P. Ranjbari
  15. FT1-2

Đội hình

Sanat Naft HLV: R. Parkas
  1. 88E. Moradian
  2. 2M. Tayebi
  3. 37H. Saki ▼ 80'
  4. 6R. Alboughobeish ▼ 56'
  5. 33M. Tohidast
  6. 77A. Farhadi
  7. 8H. Nasari ▼ 70'
  8. 11F. Tahami ▼ 69'
  9. 9E. Mirjavan ▼ 56'
  10. 63S. Boboev
  11. 30M. Mamizadeh

Dự bị 5

  1. 10T. Rikani ▲ 56'
  2. 20H. Pouramini ▲ 56'
  3. 21O. Khaledi ▲ 69'
  4. 29F. Yousefi ▲ 70'
  5. 17A. Shariatzadeh ▲ 80'
Naft Masjed Soleyman HLV: M. Mohajeri
  1. 33S. Jalali
  2. 2M. Moghtadaei
  3. 4A. Kaabi
  4. 44M. Bagheri
  5. 3A. Daghagheleh
  6. 8H. Shenanizadeh ▼ 61'
  7. 23M. Mojaddami ▼ 61'
  8. 12R. Dehghani ▼ 87'
  9. 88E. Babaei
  10. 7S. Nariman Jahan ▼ 73'
  11. 9P. Ranjbari ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 99A. Karimi ▲ 61'
  2. 6M. Khorramolhosseini ▲ 61'
  3. 10P. Miri ▲ 73'
  4. 11A. Kianifar ▲ 87'
  5. 16A. Barzegar ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
22Ghi được22
38Thủng lưới62
0.71Bàn thắng mỗi trận0.71
8Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu