Sanat Naft
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Naft Masjed Soleyman

Sanat Naft vs Naft Masjed Soleyman

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 2-0 Naft Masjed Soleyman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 5, Naft Masjed Soleyman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
WWLWW Naft Masjed Soleyman
  1. 14' T. Rikani 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Naghizadeh M. Amiri
  4. 64' A. Bouazar M. Mamizadeh
  5. 64' F. Tahami H. Saki
  6. 66' A. Roustaei M. Hedayatian
  7. 70' A. Amiri M. Ghobishavi
  8. 78' M. Motlaghzadeh 2-0
  9. 80' O. Hamedifar
  10. 81' H. Nasari T. Rikani
  11. 90' M. Naeijpour M. Lotfi
  12. FT2-0

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi
  3. 65M. Tayebi
  4. 37H. Saki ▼ 64'
  5. 5R. Yazdandoost
  6. 10T. Rikani ▼ 81'
  7. 6M. Motlaghzadeh
  8. 14M. Ghobishavi ▼ 70'
  9. 26O. Hamedifar
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 30M. Mamizadeh ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 70A. Bouazar ▲ 64'
  2. 11F. Tahami ▲ 64'
  3. 99A. Amiri ▲ 70'
  4. 8H. Nasari ▲ 81'
Naft Masjed Soleyman HLV: F. Kamalvand
  1. 1M. Pourmohammad
  2. 55A. Abdollahzadeh
  3. 5M. Lotfi ▼ 90'
  4. 20M. Eydi
  5. 3A. Daghagheleh
  6. 16M. Ahmadi
  7. 8M. Amiri ▼ 56'
  8. 23M. Mojaddami
  9. 9E. Mirjavan
  10. 77M. Hedayatian ▼ 66'
  11. 10M. Bolboli

Dự bị 3

  1. 14M. Naghizadeh ▲ 56'
  2. 11A. Roustaei ▲ 66'
  3. 4M. Naeijpour ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được15
36Thủng lưới37
0.87Bàn thắng mỗi trận0.47
11Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu