How many cards fall in added time?
Share of cards filed to the 45th and 90th minute, where all of stoppage time is recorded.
Super League (Trung Quốc) sees most of it after the whistle should have gone: 27,2% of its cards fall in added time.
| League | In added time | Cards |
|---|---|---|
| 1. Super League Trung Quốc | 27.2% | 1.010 |
| 2. K League 1 Hàn Quốc | 25.3% | 874 |
| 3. Capixaba Brazil | 24.7% | 304 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 24.4% | 796 |
| 5. League One Trung Quốc | 24.3% | 979 |
| 6. C-League Campuchia | 24.2% | 621 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 24.1% | 1.467 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 23.4% | 1.592 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 23.4% | 685 |
| 10. Thai League 1 Thái Lan | 23.3% | 1.075 |
| 11. Premier League Ai Cập | 23% | 1.432 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 23% | 1.490 |
| 13. Primera División Bolivia | 22.7% | 1.618 |
| 14. Women's Championship Anh | 22.3% | 377 |
| 15. Premier League 2 Division One Anh | 22.3% | 1.212 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 22.2% | 1.373 |
| 17. Serie B Brazil | 22.1% | 1.975 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 22% | 1.298 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 22% | 1.741 |
| 20. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 22% | 673 |
| 21. Primera División Costa Rica | 21.9% | 1.104 |
| 22. Primera División Venezuela | 21.9% | 1.460 |
| 23. Ligue 1 Algeria | 21.8% | 1.074 |
| 24. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 21.7% | 1.119 |
| 25. Carioca - 1 Brazil | 21.7% | 479 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21.7% | 1.452 |
| 27. Primera División Peru | 21.6% | 1.706 |
| 28. Primera División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 21.6% | 2.076 |
| 29. Liga 2 Indonesia | 21.5% | 1.282 |
| 30. League Two Trung Quốc | 21.5% | 1.280 |
| 31. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 21.5% | 2.208 |
| 32. Liga 3 Bồ Đào Nha | 21.3% | 1.438 |
| 33. Primera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 21.3% | 1.997 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 21.3% | 807 |
| 35. Segunda División Tây Ban Nha | 21.3% | 2.526 |
| 36. Liga MX Mexico | 21.2% | 1.689 |
| 37. J2 League Nhật Bản | 21.2% | 1.016 |
| 38. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 21.2% | 591 |
| 39. Liga de Expansión MX Mexico | 21% | 1.493 |
| 40. Division 1 Ả Rập Xê-út | 21% | 1.215 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only, with both stoppage periods folded into the 45th and 90th minute.