Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Bao nhiêu thẻ rơi vào thời gian bù giờ?

Tỷ lệ thẻ được ghi vào phút 45 và 90, nơi toàn bộ thời gian bù giờ được lưu lại.

Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê-út) chứng kiến phần lớn sau tiếng còi lẽ ra đã vang lên: 19,4% số thẻ rơi vào thời gian bù giờ.

Bao nhiêu thẻ rơi vào thời gian bù giờ?
Giải đấuTrong thời gian bù giờThẻ
1. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út 19.4% 1.064
2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 19.2% 364
3. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 18.5% 1.517
4. League One Anh 18% 2.031
5. Championship Anh 17.3% 2.032
6. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan 17.3% 1.239
7. Super League Trung Quốc 16.7% 1.027
8. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh 16.5% 1.817
9. Major League Soccer Hoa Kỳ 16.4% 1.520
10. Indian Super League Ấn Độ 16.4% 366
11. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 16.2% 1.600
12. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh 15.9% 1.304
13. J1 League Nhật Bản 15.8% 761
14. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha 15.7% 2.045
15. Veikkausliiga Phần Lan 15.5% 600
16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 15.4% 1.236
17. Serie A Brazil 15.3% 1.992
18. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy 15.2% 652
19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ 15.1% 1.239
20. Giải vô địch bóng đá Ý Italy 15% 1.876
21. Primera División Chile 15% 1.284
22. Serie B Brazil 14.5% 1.488
23. First League Nga 14.5% 600
24. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania 14.4% 1.383
25. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp 14.1% 1.510
26. Liga MX Mexico 14.1% 1.483
27. Danish Superliga Đan Mạch 14.1% 909
28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo 13.9% 1.028
29. 1. Division Síp 13.8% 892
30. Segunda División Tây Ban Nha 13.7% 2.579
31. Giải vô địch bóng đá Úc Úc 13.7% 607
32. Eredivisie Hà Lan 13.7% 1.024
33. First League Bulgaria 13.4% 1.049
34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp 13.2% 1.329
35. 2. Bundesliga Đức 13.2% 1.352
36. Allsvenskan Thụy Điển 13.2% 779
37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ 13.1% 855
38. Serie B Italy 13.1% 1.718
39. Primera A Colombia 13% 2.419
40. Liga Profesional Argentina Argentina 12.8% 1.616

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, với cả hai khoảng bù giờ gộp vào phút 45 và 90.

Trang trận đấu