How many cards fall in added time?
Share of cards filed to the 45th and 90th minute, where all of stoppage time is recorded.
Indian Super League (Ấn Độ) sees most of it after the whistle should have gone: 20,7% of its cards fall in added time.
| League | In added time | Cards |
|---|---|---|
| 1. Indian Super League Ấn Độ | 20.7% | 459 |
| 2. UEFA Youth League Quốc tế | 19.7% | 300 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 19.2% | 422 |
| 4. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 18.8% | 1.077 |
| 5. Championship Anh | 18.7% | 1.962 |
| 6. Serie A Brazil | 18.6% | 1.800 |
| 7. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 18% | 1.690 |
| 8. Super League Trung Quốc | 18% | 957 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 17.9% | 1.591 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 17.5% | 1.681 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 17.3% | 2.047 |
| 12. Premier League Ai Cập | 17.3% | 1.067 |
| 13. Major League Soccer Hoa Kỳ | 17.2% | 1.625 |
| 14. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 17% | 294 |
| 15. Danish Superliga Đan Mạch | 16.5% | 1.016 |
| 16. USL Championship Hoa Kỳ | 16.5% | 1.453 |
| 17. FA WSL Anh | 16.5% | 200 |
| 18. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 16.5% | 231 |
| 19. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 16.4% | 1.569 |
| 20. Primera División Bolivia | 16.4% | 1.086 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 16.2% | 890 |
| 22. League One Anh | 16.1% | 1.529 |
| 23. Serie B Brazil | 16.1% | 1.986 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 16% | 601 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 15.8% | 1.364 |
| 26. Primera División Chile | 15.7% | 934 |
| 27. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 15.6% | 1.344 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 15.5% | 1.396 |
| 29. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 15.5% | 1.165 |
| 30. Ykkönen Phần Lan | 15.5% | 381 |
| 31. Allsvenskan Thụy Điển | 15.4% | 872 |
| 32. Conference Premier Anh | 15.3% | 1.512 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 15.1% | 311 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 15.1% | 311 |
| 35. Botola Pro Ma-rốc | 15% | 987 |
| 36. Liga Profesional Argentina Argentina | 15% | 1.617 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 14.9% | 415 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 14.9% | 1.300 |
| 39. I-League Ấn Độ | 14.9% | 295 |
| 40. K League 2 Hàn Quốc | 14.8% | 499 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only, with both stoppage periods folded into the 45th and 90th minute.