How many cards fall in added time?
Share of cards filed to the 45th and 90th minute, where all of stoppage time is recorded.
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê-út) sees most of it after the whistle should have gone: 19,4% of its cards fall in added time.
| League | In added time | Cards |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 19.4% | 371 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 18.4% | 1.564 |
| 3. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 18.4% | 1.787 |
| 4. League One Anh | 18% | 1.824 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 17.6% | 1.497 |
| 6. Championship Anh | 17.2% | 2.084 |
| 7. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 16.4% | 960 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 15.6% | 1.239 |
| 9. J1 League Nhật Bản | 15.4% | 788 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 15.2% | 585 |
| 11. Primera División Peru | 15.2% | 1.434 |
| 12. Serie A Brazil | 15.2% | 1.923 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 15.1% | 815 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 14.7% | 981 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 14.6% | 767 |
| 16. Serie B Brazil | 14.5% | 1.887 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 14.5% | 731 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 14.5% | 1.169 |
| 19. Segunda División Tây Ban Nha | 14.4% | 2.487 |
| 20. Veikkausliiga Phần Lan | 13.9% | 353 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 13.9% | 735 |
| 22. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13.8% | 1.341 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.7% | 1.643 |
| 24. Super League Trung Quốc | 13.6% | 1.057 |
| 25. Primera A Colombia | 13.6% | 2.531 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13.4% | 1.995 |
| 27. Liga MX Mexico | 13.3% | 745 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 13.3% | 769 |
| 29. Eredivisie Hà Lan | 13% | 1.027 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 12.8% | 812 |
| 31. Allsvenskan Thụy Điển | 12.7% | 857 |
| 32. Serie B Italy | 12.7% | 2.013 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 12.7% | 1.097 |
| 34. 2. Bundesliga Đức | 11.6% | 1.304 |
| 35. Liga Profesional Argentina Argentina | 11.3% | 1.947 |
| 36. Ligue 2 Pháp | 11.2% | 1.492 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11.2% | 1.564 |
| 38. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 9.8% | 768 |
| 39. Danish Superliga Đan Mạch | 9.4% | 684 |
| 40. 3. Liga Đức | 7.7% | 1.545 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only, with both stoppage periods folded into the 45th and 90th minute.