Hàng thủ nào dâng cao nhất?
Số lần việt vị mỗi đội mỗi trận: thứ gần nhất mà dữ liệu đo được về mức độ dám dâng cao của một hàng thủ.
Challenger Pro League (Bỉ) bẫy được nhiều nhất: 2,39 lần việt vị mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Việt vị mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Challenger Pro League Bỉ | 2.39 | 1.232 |
| 2. Premier Soccer League Nam Phi | 2.27 | 2.252 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.21 | 7.902 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.21 | 4.140 |
| 5. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 2.18 | 3.612 |
| 6. Segunda División Tây Ban Nha | 2.1 | 9.106 |
| 7. Primera División Peru | 2.08 | 5.186 |
| 8. Ligue 2 Pháp | 2.07 | 7.274 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 2.06 | 5.982 |
| 10. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 2.03 | 5.660 |
| 11. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 2.02 | 1.976 |
| 12. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 2.01 | 4.672 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.98 | 7.174 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.95 | 3.370 |
| 15. Premier League Ai Cập | 1.95 | 1.760 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.94 | 6.524 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.94 | 4.512 |
| 18. Championship Anh | 1.91 | 11.892 |
| 19. 3. Liga Đức | 1.91 | 3.940 |
| 20. Liga Profesional Argentina Argentina | 1.91 | 8.324 |
| 21. Serie B Italy | 1.9 | 7.678 |
| 22. Primera División Chile | 1.9 | 3.862 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.9 | 8.240 |
| 24. Eerste Divisie Hà Lan | 1.89 | 4.478 |
| 25. League One Anh | 1.89 | 7.910 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.89 | 4.736 |
| 27. Super League Trung Quốc | 1.88 | 4.602 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.88 | 7.322 |
| 29. 2. Bundesliga Đức | 1.87 | 6.772 |
| 30. First League Bulgaria | 1.86 | 2.728 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1.86 | 4.314 |
| 32. J1 League Nhật Bản | 1.85 | 6.280 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1.85 | 5.122 |
| 34. Primera División Bolivia | 1.85 | 1.104 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.85 | 3.686 |
| 36. Allsvenskan Thụy Điển | 1.85 | 4.764 |
| 37. Primera A Colombia | 1.84 | 7.428 |
| 38. Liga Pro Ecuador | 1.84 | 2.308 |
| 39. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1.84 | 8.708 |
| 40. Indian Super League Ấn Độ | 1.83 | 1.616 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.