Hàng thủ nào dâng cao nhất?
Số lần việt vị mỗi đội mỗi trận: thứ gần nhất mà dữ liệu đo được về mức độ dám dâng cao của một hàng thủ.
Giải vô địch bóng đá Áo (Áo) bẫy được nhiều nhất: 2,52 lần việt vị mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Việt vị mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.52 | 382 |
| 2. Primera División Chile | 2.4 | 472 |
| 3. Segunda División Tây Ban Nha | 2.4 | 882 |
| 4. First League Bulgaria | 2.36 | 406 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.33 | 742 |
| 6. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 2.32 | 466 |
| 7. 2. Bundesliga Đức | 2.27 | 596 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 2.23 | 476 |
| 9. Primera División Peru | 2.23 | 708 |
| 10. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.16 | 630 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 2.13 | 736 |
| 12. Serie B Italy | 2.12 | 632 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 2.12 | 460 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 2.11 | 454 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 2.11 | 262 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 2.09 | 264 |
| 17. J1 League Nhật Bản | 2.08 | 584 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 2.07 | 596 |
| 19. 3. Liga Đức | 2.07 | 306 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 2.07 | 336 |
| 21. Danish Superliga Đan Mạch | 2.06 | 444 |
| 22. Major League Soccer Hoa Kỳ | 2.05 | 796 |
| 23. Allsvenskan Thụy Điển | 2.05 | 466 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2.04 | 594 |
| 25. Ligue 2 Pháp | 2.01 | 726 |
| 26. Primera A Colombia | 1.98 | 776 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.97 | 588 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1.97 | 476 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.94 | 720 |
| 30. Super League Trung Quốc | 1.93 | 466 |
| 31. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1.89 | 464 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 1.86 | 548 |
| 33. Serie B Brazil | 1.79 | 530 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1.74 | 332 |
| 35. Veikkausliiga Phần Lan | 1.74 | 302 |
| 36. Eredivisie Hà Lan | 1.68 | 584 |
| 37. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1.67 | 454 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.66 | 716 |
| 39. Championship Anh | 1.66 | 1.054 |
| 40. Serie A Brazil | 1.61 | 696 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.