Hàng thủ nào dâng cao nhất?
Số lần việt vị mỗi đội mỗi trận: thứ gần nhất mà dữ liệu đo được về mức độ dám dâng cao của một hàng thủ.
Giải vô địch bóng đá Áo (Áo) bẫy được nhiều nhất: 2,38 lần việt vị mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Việt vị mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.38 | 386 |
| 2. Premier Soccer League Nam Phi | 2.35 | 270 |
| 3. Primera División Peru | 2.29 | 502 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 2.18 | 584 |
| 5. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 2.09 | 528 |
| 6. Czech Liga Séc | 2.07 | 586 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.06 | 740 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 2.04 | 596 |
| 9. First League Bulgaria | 2.03 | 428 |
| 10. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 2.03 | 448 |
| 11. Serie B Italy | 2.02 | 754 |
| 12. Allsvenskan Thụy Điển | 2 | 468 |
| 13. Ligue 2 Pháp | 1.99 | 736 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.98 | 730 |
| 15. 1. SNL Slovenia | 1.97 | 232 |
| 16. Championship Anh | 1.96 | 1.074 |
| 17. Eerste Divisie Hà Lan | 1.95 | 728 |
| 18. 2. Bundesliga Đức | 1.94 | 596 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.93 | 590 |
| 20. Super Liga Slovakia | 1.93 | 258 |
| 21. Liga Profesional Argentina Argentina | 1.91 | 242 |
| 22. Segunda División Tây Ban Nha | 1.9 | 914 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1.89 | 576 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.88 | 460 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1.87 | 298 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1.84 | 448 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.83 | 280 |
| 28. J1 League Nhật Bản | 1.83 | 584 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1.81 | 464 |
| 30. Primera División Chile | 1.81 | 574 |
| 31. League One Anh | 1.8 | 1.042 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.79 | 802 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.79 | 726 |
| 34. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1.76 | 454 |
| 35. Serie B Brazil | 1.75 | 692 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.73 | 344 |
| 37. 3. Liga Đức | 1.73 | 710 |
| 38. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1.71 | 610 |
| 39. Eredivisie Hà Lan | 1.7 | 588 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 1.69 | 226 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.