Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Giải vô địch bóng đá Úc (Úc) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,07.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0,07 | 129 |
| 2. FA Cup Anh | 0,069 | 174 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,061 | 347 |
| 4. UEFA Champions League Quốc tế | 0,052 | 194 |
| 5. UEFA Europa League Quốc tế | 0,051 | 429 |
| 6. Danish Superliga Đan Mạch | 0,039 | 180 |
| 7. Eredivisie Hà Lan | 0,037 | 295 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0,032 | 156 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0,03 | 167 |
| 10. Championship Anh | 0,03 | 507 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0,029 | 347 |
| 12. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0,028 | 318 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0,026 | 343 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0,023 | 258 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,022 | 275 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,021 | 284 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,018 | 217 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0,018 | 276 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0,018 | 283 |
| 20. Serie A Brazil | 0,017 | 345 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.