Trọng tài rút thẻ sớm nhất ở đâu?
Tỷ lệ toàn bộ số thẻ được rút trong mười lăm phút đầu.
First League (Nga) rút thẻ sớm nhất: 7,6% số thẻ đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. First League Nga | 7.6% | 11.961 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 7.5% | 7.925 |
| 3. Liga Nacional Guatemala | 7.3% | 7.809 |
| 4. Second League - Group 2 Nga | 7.1% | 3.992 |
| 5. 1. Division Belarus | 6.9% | 5.735 |
| 6. Division 1 Ả Rập Xê-út | 6.6% | 1.755 |
| 7. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 6.5% | 4.107 |
| 8. Second League - Group 4 Nga | 6.5% | 2.425 |
| 9. K League 1 Hàn Quốc | 6.5% | 5.750 |
| 10. Liga 2 Indonesia | 6.5% | 4.618 |
| 11. UEFA Nations League Quốc tế | 6.5% | 2.815 |
| 12. Pernambucano - 1 Brazil | 6.5% | 1.609 |
| 13. Primera División Venezuela | 6.4% | 9.976 |
| 14. K League 2 Hàn Quốc | 6.4% | 5.621 |
| 15. Giải vô địch bóng đá châu Âu Quốc tế | 6.4% | 1.337 |
| 16. Second League - Group 1 Nga | 6.3% | 3.654 |
| 17. NB I Hungary | 6.3% | 7.135 |
| 18. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 6.3% | 1.992 |
| 19. I-League Ấn Độ | 6.3% | 2.639 |
| 20. DFB Pokal Đức | 6.3% | 2.287 |
| 21. 1. SNL Slovenia | 6.2% | 5.806 |
| 22. Copa Sudamericana Quốc tế | 6.2% | 5.340 |
| 23. II liga Ba Lan | 6.2% | 10.769 |
| 24. Cúp bóng đá Pháp Pháp | 6.1% | 1.808 |
| 25. Second League - Group 3 Nga | 6.1% | 4.579 |
| 26. Challenge League Thụy Sĩ | 6.1% | 6.569 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 6.1% | 5.459 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 6.1% | 4.754 |
| 29. Super Liga Serbia | 6.1% | 8.962 |
| 30. Primera División Costa Rica | 6.1% | 9.937 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 6.1% | 2.014 |
| 32. Indian Super League Ấn Độ | 6.1% | 3.632 |
| 33. Cup Nga | 6.1% | 2.394 |
| 34. J2 League Nhật Bản | 6.1% | 6.918 |
| 35. 3. Liga Đức | 6.1% | 16.078 |
| 36. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 6% | 4.787 |
| 37. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 6% | 11.877 |
| 38. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 6% | 5.120 |
| 39. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 6% | 2.098 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 6% | 15.632 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn là 5,3%.